VIÊM GAN B LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

Viêm gan B là một trong những bệnh truyền nhiễm về gan phổ biến nhất trên thế giới. Bệnh diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gây xơ gan, suy gan và ung thư gan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Hiểu đúng về viêm gan B và chủ động phòng ngừa chính là chìa khóa giúp bảo vệ sức khỏe gan của mình và cộng đồng.

 

 

1. Viêm gan B là gì?

 Viêm gan B là bệnh lý nhiễm trùng gan do virus viêm gan B (HBV – Hepatitis B Virus) gây ra. Khi xâm nhập vào cơ thể, virus HBV tấn công tế bào gan, gây viêm và tổn thương gan với mức độ từ nhẹ đến nặng.

 Người bệnh có thể nhiễm viêm gan B cấp tính hoặc mạn tính.

 ●     Viêm gan B cấp tính: Thường kéo dài dưới 6 tháng. Phần lớn người lớn và trẻ lớn bị nhiễm HBV cấp tính có thể tự khỏi hoàn toàn nhờ hệ miễn dịch và phát triển kháng thể bảo vệ suốt đời. Giai đoạn này có thể có triệu chứng nhẹ hoặc không có triệu chứng.

 ●     Viêm gan B mạn tính: Xảy ra khi virus vẫn tồn tại trong cơ thể trên 6 tháng. Bệnh viêm gan B mạn tính là thể nguy hiểm nhất vì virus tiếp tục nhân lên, gây tổn thương gan kéo dài, dẫn đến xơ gan ung thư gan. Tỉ lệ chuyển thành mạn tính cao nhất ở trẻ sơ sinh (khoảng 90%) và giảm dần ở người lớn (dưới 5%).

 Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng trăm triệu người trên thế giới đang sống chung với bệnh viêm gan B mạn tính. Tại Việt Nam, tỷ lệ người nhiễm HBV vẫn ở mức cao, khiến viêm gan B trở thành một vấn đề y tế cộng đồng cần được quan tâm đặc biệt.

 Viêm gan B là bệnh lý phổ biến, có thể tiến triển thành xơ gan, ung thư gan

2. Nguyên nhân gây viêm gan B

 Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh viêm gan B là sự lây truyền virus HBV từ người bệnh sang người lành. Virus HBV có khả năng tồn tại và lây lan qua ba con đường chính:

 ●     Lây truyền qua đường máu: Đây là con đường lây nhiễm viêm gan B phổ biến. Virus có thể truyền từ người sang người thông qua việc tiếp xúc với máu của người bệnh. Các tình huống dễ lây nhiễm như dùng chung kim tiêm, truyền máu không được sàng lọc kỹ, xăm hình, xỏ khuyên…

●     Lây truyền từ mẹ sang con: Phụ nữ mang thai nhiễm virus viêm gan B có thể truyền bệnh cho con trong quá trình sinh nở. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm gan B mạn tính ở trẻ em nếu không được tiêm phòng và can thiệp kịp thời ngay sau sinh.

 ●     Lây truyền qua đường tình dục: Quan hệ tình dục không an toàn với người mắc viêm gan B làm tăng nguy cơ lây nhiễm virus. Virus HBV tồn tại trong tinh dịch và dịch tiết âm đạo nên rất dễ xâm nhập vào cơ thể.

 Viêm gan B do virus HBV gây ra và có thể lây nhiễm qua tiếp xúc với máu hoặc dịch tiết

3. Dấu hiệu viêm gan B

 Triệu chứng của bệnh viêm gan B phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ tổn thương gan. Trên thực tế, rất nhiều người nhiễm virus viêm gan B không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn mạn tính.

3.1. Viêm gan B cấp tính

 Các triệu chứng thường xuất hiện từ 1 đến 4 tháng sau khi nhiễm virus và có thể kéo dài vài tuần:

 ●     Mệt mỏi kéo dài: Cảm giác kiệt sức, đau nhức cơ và khớp không rõ nguyên nhân.

 ●     Sốt nhẹ: Thường sốt nhẹ dưới 38 độ C.

 ●     Triệu chứng giống cúm: Chán ăn, buồn nôn, nôn mửa.

 ●     Đau bụng: Đau tức nhẹ hoặc nặng ở vùng hạ sườn phải (vị trí của gan).

 ●     Vàng da, vàng mắt: Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất, do sự tích tụ Bilirubin trong máu khi gan không thể xử lý chất này.

 ●     Nước tiểu sậm màu: Nước tiểu chuyển sang màu vàng đậm hoặc nâu sẫm.

 ●     Phân nhạt màu: Phân có màu đất sét hoặc màu bạc.

 Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi không rõ nguyên nhân

3.2. Viêm gan B mạn tính

 Viêm gan B mạn tính thường không có triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng tập trung, ăn uống kém. Khi gan đã tổn thương nặng hơn, các dấu hiệu như vàng da, cổ trướng, phù chân, xuất huyết dưới da mới bắt đầu xuất hiện.

4. Đối tượng có nguy cơ viêm gan B cao?

 Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm có khả năng lây truyền cao thông qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn, từ mẹ sang con. Bệnh không lây qua các tiếp xúc thông thường như ăn uống chung, bắt tay, ôm hôn xã giao hay ho, hắt hơi. Tuy nhiên, những đối tượng sau đây có nguy cơ nhiễm viêm gan B cao hơn bình thường và cần được xét nghiệm, tiêm phòng định kỳ:

 ●     Trẻ sơ sinh có mẹ dương tính với virus viêm gan B.

 ●     Người có nhiều mối quan hệ tình dục và không sử dụng biện pháp an toàn.

 ●     Người sử dụng chung kim tiêm, thực hiện phun xăm ở những cơ sở kém an toàn.

 ●     Nhân viên y tế và người làm việc trong môi trường tiếp xúc với máu và dịch cơ thể.

 ●     Người có người thân trong gia đình mắc bệnh viêm gan B mạn tính.

 ●     Người đi du lịch đến các khu vực có tỉ lệ mắc bệnh cao.

 ●     Người chạy thận nhân tạo hoặc truyền máu thường xuyên.

 ●     Người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.

 Người có người thân mắc viêm gan B mạn tính nên xét nghiệm và tầm soát sớm

5. Cách chẩn đoán bệnh viêm gan B

 Chẩn đoán viêm gan B chủ yếu dựa vào xét nghiệm máu kết hợp với thăm khám lâm sàng.

5.1. Xét nghiệm HBsAg

 HBsAg là xét nghiệm sàng lọc cơ bản để xác định có nhiễm virus viêm gan B hay không. Nếu HBsAg dương tính trên 6 tháng, người bệnh được chẩn đoán viêm gan B mạn tính.

 HBsAg là xét nghiệm sàng lọc cơ bản trong tầm soát viêm gan B

5.2. Các xét nghiệm chuyên sâu

 Bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm như HBeAg, Anti-HBe, HBV-DNA để đánh giá mức độ hoạt động của virus. Đồng thời, xét nghiệm men gan (ALT, AST) giúp phản ánh tình trạng tổn thương gan.

 ●     HBeAg và Anti-HBe: Giúp đánh giá khả năng lây nhiễm và mức độ nhân lên của virus. HBeAg (+) cho thấy virus đang nhân lên mạnh mẽ và khả năng lây nhiễm cao.

 ●     HBV DNA (Tải lượng virus): Đo lường số lượng virus HBV hiện có trong máu. Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để đánh giá hoạt động của virus và quyết định phác đồ điều trị.

 ●     Xét nghiệm chức năng gan (ALT/AST): Đánh giá mức độ tổn thương gan hiện tại (men gan tăng cao cho thấy gan đang bị viêm mạnh).

5.3. Chẩn đoán hình ảnh

 Bên cạnh đó, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện các kỹ thuật hình ảnh để phát hiện tổn thương gan như:

 ●     Siêu âm bụng: Đánh giá kích thước, hình thái của gan, phát hiện xơ gan hoặc các khối u (Ung thư gan).

 ●     FibroScan (Đo độ đàn hồi gan): Phương pháp không xâm lấn, đánh giá mức độ xơ hóa của gan, giúp theo dõi tiến triển bệnh mà không cần sinh thiết.

 Siêu âm là phương pháp an toàn, không xâm lấn, giúp đánh giá kích thước và hình thái của gan

6. Phương pháp điều trị viêm gan B

 Mục tiêu chính của điều trị viêm gan B là ngăn chặn sự nhân lên của virus, làm giảm tải lượng virus HBV DNA xuống mức không thể phát hiện, ngăn chặn xơ gan, suy gan và ung thư gan.

6.1. Điều trị viêm gan B cấp tính

 Phần lớn các trường hợp viêm gan B cấp tính ở người trưởng thành có thể tự hồi phục hoàn toàn nhờ hệ miễn dịch của cơ thể mà không cần dùng thuốc kháng virus đặc hiệu. Do đó, điều trị trong giai đoạn này chủ yếu mang tính hỗ trợ và theo dõi sát.

 Người bệnh được khuyến cáo nghỉ ngơi đầy đủ, uống đủ nước, ăn uống cân đối, hạn chế tối đa rượu bia và các thuốc có nguy cơ gây độc cho gan. Bác sĩ sẽ theo dõi men gan và các chỉ số chức năng gan định kỳ để đánh giá diễn tiến bệnh.

 Trong một số trường hợp hiếm gặp, viêm gan B cấp tiến triển nặng với biểu hiện suy gan cấp, vàng da đậm hoặc rối loạn đông máu, người bệnh cần nhập viện điều trị và theo dõi chặt chẽ để can thiệp kịp thời.

 Người bệnh cần nghỉ ngơi và tăng cường sức đề kháng để tự đào thải virus viêm gan B

6.2. Điều trị viêm gan B mạn tính

 Viêm gan B mạn tính là thể bệnh nguy hiểm, cần được theo dõi và điều trị lâu dài. Không phải tất cả người nhiễm HBV mạn đều phải dùng thuốc ngay, quyết định điều trị phụ thuộc vào tải lượng virus, men gan, mức độ xơ hóa gan và nguy cơ biến chứng.

 Các loại thuốc thường được chỉ định trong điều trị viêm gan B mạn tính như:

 ●     Thuốc kháng virus (Antivirals): Đây là phương pháp điều trị chính. Các thuốc phổ biến bao gồm Tenofovir và Entecavir. Các thuốc này không tiêu diệt được virus hoàn toàn nhưng có tác dụng ngăn chặn sự nhân lên, làm giảm tải lượng virus, từ đó giảm tổn thương gan. Điều trị thường kéo dài nhiều năm hoặc suốt đời.

 ●     Interferon: Đây là thuốc tiêm có tác dụng kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tấn công virus viêm gan B. Tuy nhiên, Interferon có nhiều tác dụng phụ như mệt mỏi, sốt, trầm cảm, rối loạn huyết học… nên chỉ phù hợp với một số đối tượng nhất định và cần được chỉ định, theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.

 Viêm gan B mạn tính cần được theo dõi và điều trị lâu dài với các loại thuốc

6.3. Theo dõi và tầm soát ung thư gan

 Ngay cả khi đang được điều trị ổn định, người mắc bệnh viêm gan B vẫn có nguy cơ tiến triển xơ gan hoặc ung thư gan. Vì vậy, theo dõi và tầm soát định kỳ là phần không thể thiếu trong quá trình quản lý bệnh.

 Người bệnh cần được khám lâm sàng và làm xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan, tải lượng HBV DNA định kỳ mỗi 3–6 tháng. Bên cạnh đó, siêu âm gan kết hợp xét nghiệm AFP (Alpha-fetoprotein) nên được thực hiện 6 tháng/lần để phát hiện sớm ung thư gan, ngay cả khi chưa có triệu chứng.

 Việc tuân thủ điều trị và theo dõi định kỳ giúp người bệnh viêm gan B kéo dài tuổi thọ, duy trì chất lượng cuộc sống và giảm thiểu tối đa nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

7. Biện pháp phòng ngừa viêm gan B

 Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả nếu thực hiện đúng các biện pháp chủ động. Trong đó, tiêm vắc xin đầy đủ kết hợp với lối sống lành mạnh và phòng tránh lây nhiễm đóng vai trò then chốt giúp bảo vệ gan và giảm nguy cơ lây lan virus trong cộng đồng.

7.1. Tiêm vắc xin viêm gan B

 Vắc xin là biện pháp phòng ngừa hiệu quả và an toàn nhất, tạo kháng thể bảo vệ cơ thể khỏi virus HBV. Trẻ sơ sinh cần được tiêm liều đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh, tiếp theo là các liều nhắc lại. Tất cả người lớn chưa nhiễm bệnh và chưa có miễn dịch cũng nên tiêm phòng.

 Trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc xin viêm gan B trong vòng 24 giờ sau sinh

7.2. Phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con

 Lây truyền từ mẹ sang con là một trong những con đường phổ biến khiến viêm gan B trở thành bệnh mạn tính. Vì vậy, phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm HBsAg ngay từ lần khám thai đầu tiên.

 Trường hợp người mẹ dương tính với virus viêm gan B, trẻ sơ sinh cần được tiêm globulin miễn dịch đặc hiệu (HBIG) kết hợp với vắc xin viêm gan B trong vòng 12 giờ sau sinh. Việc phối hợp này giúp giảm nguy cơ lây nhiễm cho trẻ xuống mức rất thấp và mang lại hiệu quả phòng ngừa cao nhất.

7.3. Duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế nguy cơ lây nhiễm

 Bên cạnh tiêm chủng, việc thực hành lối sống lành mạnh có vai trò quan trọng trong phòng ngừa viêm gan B và bảo vệ sức khỏe gan lâu dài.

 ●     Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B qua đường tình dục, đặc biệt với những người chưa tiêm phòng hoặc chưa có miễn dịch.

 ●     Không dùng chung các vật dụng cá nhân có thể dính máu như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, kềm cắt móng tay để tránh lây nhiễm qua vết thương hở hoặc trầy xước nhỏ.

 ●     Đảm bảo vô trùng khi thực hiện các thủ thuật y tế, xăm mình, xỏ khuyên, làm đẹp hoặc nha khoa. Các dụng cụ cần được tiệt trùng đúng quy trình nhằm hạn chế tối đa nguy cơ lây truyền virus viêm gan B qua đường máu.

 Sử dụng bao cao su và hạn chế thay đổi bạn tình giúp giảm nguy cơ lây nhiễm

 Viêm gan B là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Chủ động tầm soát, tiêm phòng đầy đủ và duy trì lối sống lành mạnh chính là cách tốt nhất để bảo vệ gan và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng do bệnh viêm gan B gây ra.

 Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, đừng ngần ngại tìm đến các bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa – Gan Mật. Liên hệ ngay hotline 1900 6923 để đặt lịch thăm khám cùng các chuyên gia tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1, giúp chẩn đoán chính xác và được điều trị hiệu quả, bảo vệ lá gan khỏe mạnh.