VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP TRÊN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Thời tiết thay đổi thất thường, mưa nắng đan xen là điều kiện lý tưởng để các bệnh lý viêm đường hô hấp trên bùng phát. Nhiều người nghĩ đây chỉ là bệnh cảm cúm thông thường, có thể tự khỏi. Tuy nhiên, nếu chủ quan, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có sức đề kháng yếu. Vậy viêm đường hô hấp trên là gì, nguyên nhân do đâu, có nguy hiểm không và điều trị thế nào cho hiệu quả? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.

 

 

1. Viêm đường hô hấp trên là gì?

 Viêm đường hô hấp trên xảy ra khi các cơ quan thuộc phần trên của hệ hô hấp, bao gồm mũi, họng, thanh quản, xoang và amidan bị tổn thương, dẫn đến viêm nhiễm. Bệnh thường do virus gây ra, đôi khi là vi khuẩn hoặc các yếu tố kích thích khác như khói bụi, ô nhiễm môi trường, thay đổi thời tiết.

 Viêm đường hô hấp trên có thể xảy ra bất cứ thời điểm nào trong năm nhưng thường có xu hướng gia tăng vào mùa lạnh, khi hệ miễn dịch suy yếu và điều kiện thời tiết thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Các bệnh lý phổ biến thuộc nhóm viêm đường hô hấp trên gồm:

 ●     Viêm mũi, viêm xoang

 ●    Viêm họng, viêm amidan

 ●     Viêm thanh quản

 ●     Cảm lạnh, cảm cúm

 Phần lớn các trường hợp là viêm cấp tính, có thể khỏi sau 7-10 ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, nếu để kéo dài hoặc điều trị không đúng có thể dẫn đến biến chứng viêm phế quản, viêm phổi, suy hô hấp, đe dọa đến tính mạng.

 Các bệnh lý viêm đường hô hấp trên có xu hướng gia tăng vào mùa lạnh

2. Nguyên nhân gây viêm đường hô hấp trên

 Có nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm đường hô hấp trên, trong đó virus là tác nhân phổ biến nhất. Phổ biến nhất là Rhinovirus, sau đó là Adenovirus, Coronavirus (không phải SARS-CoV-2), Parainfluenza và virus cúm (Influenza).

 Viêm đường hô hấp trên do vi khuẩn ít phổ biến hơn nhưng thường gây triệu chứng nặng hoặc bội nhiễm. Một số loại vi khuẩn thường gặp như Streptococcus pneumoniae (phế cầu), Haemophilus influenzae và Streptococcus pyogenes (gây viêm họng liên cầu).

 Bên cạnh các tác nhân gây bệnh, một số yếu tố dưới đây sẽ làm tăng nguy cơ mắc và tái phát bệnh:

 ●     Thời tiết: Giao mùa, thời tiết lạnh ẩm đột ngột là điều kiện lý tưởng cho mầm bệnh phát triển, đồng thời làm giảm sức đề kháng của niêm mạc hô hấp.

 ●     Hệ miễn dịch suy yếu: Các đối tượng như trẻ em, người lớn tuổi, hoặc người mắc bệnh mạn tính (tiểu đường, HIV) có nguy cơ mắc bệnh cao và dễ bị tái phát do hệ miễn dịch không đủ mạnh để chống lại tác nhân gây bệnh.

 ●     Môi trường: Tiếp xúc với khói bụi, ô nhiễm không khí, khói thuốc lá, hoặc sống trong môi trường đông người, kín khí (như trường học, công sở) cũng là nguyên nhân làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

 Virus, vi khuẩn là những tác nhân gây viêm đường hô hấp trên

3. Triệu chứng viêm đường hô hấp trên

 Người bị viêm đường hô hấp trên tùy vào mức độ sẽ có triệu chứng khác nhau như:

3.1. Viêm đường hô hấp trên cấp tính

 Các triệu chứng viêm đường hô hấp trên cấp tính thường khởi phát nhanh, xuất hiện trong vài giờ đến 1–2 ngày sau khi nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Biểu hiện cụ thể gồm:

 ●     Sổ mũi, ngạt mũi, hắt hơi liên tục

 ●     Cổ họng đau rát, khàn tiếng kèm ho khan

 ●     Sốt nhẹ đến cao

 ●     Đau đầu, mệt mỏi, chán ăn

 Viêm đường hô hấp trên cấp tính khởi phát nhanh với các triệu chứng như sổ mũi, đau họng

3.2. Viêm đường hô hấp trên mạn tính

 Nếu viêm đường hô hấp trên cấp tính không được chữa trị dứt điểm hoặc do tiếp xúc liên tục với yếu tố kích thích (khói bụi, dị ứng), bệnh có thể kéo dài hoặc tái phát nhiều lần và chuyển thành mạn tính. Người bệnh sẽ gặp các triệu chứng nặng hơn, kéo dài và tái diễn nhiều lần trong năm:

 ●     Họng: Đau, rát họng khi nuốt hoặc nói chuyện, ho kéo dài (ho khan hoặc ho có đờm) gây khó chịu.

 ●     Mũi và xoang: Chảy nước mũi, sổ mũi kéo dài (dịch đặc), thường xuyên bị nghẹt mũi, phải thở bằng miệng, dẫn đến ngủ ngáy.

 ●     Đau nhức: Cảm giác đau nhức vùng xoang (trán, gò má), hoặc đau tai nếu có viêm xoang hay viêm tai giữa kèm theo.

 Viêm đường hô hấp trên chuyển thành mạn tính nếu không được điều trị dứt điểm

4. Viêm đường hô hấp trên có nguy hiểm không?

 Phần lớn các trường hợp viêm đường hô hấp trên không nguy hiểm nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở đối tượng nhạy cảm như trẻ em, người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính.

4.1. Nguy cơ biến chứng lây lan sang đường hô hấp dưới

 Viêm nhiễm có thể lan xuống và gây ra các bệnh lý nghiêm trọng hơn, đe dọa tính mạng:

 ●     Viêm phế quản cấp: Gây ho kéo dài, nặng ngực.

 ●     Viêm phổi: Biến chứng nguy hiểm nhất, đặc biệt ở trẻ em dưới 5 tuổi và người lớn tuổi. Viêm phổi do virus hoặc do bội nhiễm vi khuẩn có thể gây suy hô hấp.

 Viêm phế quản, viêm phổi là những biến chứng nguy hiểm

4.2. Biến chứng tại chỗ

 Nhiễm trùng đường hô hấp trên kéo dài có thể gây ra:

 ●     Viêm xoang mạn tính: Xảy ra khi viêm xoang cấp không được điều trị triệt để.

 ●     Viêm tai giữa: Phổ biến ở trẻ em do cấu trúc vòi nhĩ ngắn và nằm ngang, tạo điều kiện cho vi khuẩn lan từ họng lên tai.

 ●     Áp xe quanh amidan: Amidan bị viêm kéo dài, dẫn đến hình thành áp xe, gây đau họng dữ dội, khó nuốt.

 Viêm tai giữa là biến chứng thường gặp ở trẻ em

4.3. Biến chứng toàn thân và bệnh lý liên quan

 Một số trường hợp viêm họng do liên cầu khuẩn nếu không điều trị đúng kháng sinh có thể gây biến chứng thấp tim hoặc viêm cầu thận cấp. Ngay cả khi không biến chứng, viêm đường hô hấp trên cũng khiến người bệnh mệt mỏi, mất ngủ, ăn kém, ảnh hưởng đến học tập, công việc. Đối với trẻ nhỏ, bệnh tái phát nhiều lần còn gây suy giảm miễn dịch, chậm tăng cân.

5. Điều trị viêm đường hô hấp trên

 Tùy nguyên nhân và mức độ, việc điều trị có thể gồm chăm sóc tại nhà hoặc điều trị bằng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.

5.1. Điều trị tại nhà

 Khi bị viêm đường hô hấp trên, người bệnh nên:

 ●     Uống nhiều nước ấm, giúp làm loãng đờm, giảm đau họng.

 ●     Xông mũi bằng hơi nước ấm hoặc nước muối sinh lý để thông mũi, làm sạch họng.

 ●     Nghỉ ngơi, tránh làm việc, vận động, suy nghĩ nhiều.

 ●     Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, ưu tiên thức ăn mềm, dễ nuốt như cháo, súp.

 ●     Mặc quần áo ấm, đeo khăn quàng, bao tay, vớ để giữ ấm vùng cổ, ngực, bàn tay, bàn chân.

 Người bệnh nên uống nhiều nước ấm

5.2. Điều trị nguyên nhân

 Bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc giúp giảm nhẹ triệu chứng kết hợp với thuốc kháng sinh điều trị nguyên nhân gây bệnh.

 ●     Thuốc kháng sinh: Sử dụng theo đúng loại và liều lượng bác sĩ kê, không tự ý ngưng thuốc khi thấy triệu chứng giảm nhẹ.

 ●     Thuốc hạ sốt, giảm đau: Các loại thuốc thường được chỉ định như paracetamol, ibuprofen.

 ●     Thuốc giảm nhẹ triệu chứng: Các loại giảm ho, long đờm hoặc xịt mũi kháng viêm.

Sử dụng thuốc hạ sốt, thuốc giảm đau và các loại thuốc giảm nhẹ triệu chứng khác

6. Phòng ngừa viêm đường hô hấp trên

 Chủ động phòng ngừa là chiến lược bảo vệ sức khỏe tốt nhất và hiệu quả nhất, giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh và ngăn chặn biến chứng của viêm đường hô hấp trên.

6.1. Giữ ấm cơ thể khi thời tiết thay đổi

 Khi niêm mạc bị lạnh, mạch máu co lại, làm giảm lượng bạch cầu và kháng thể đến vùng đó, tạo điều kiện cho virus và vi khuẩn dễ dàng tấn công. Do đó, bạn hãy chú ý mặc đủ ấm, đặc biệt bảo vệ các vùng dễ bị lạnh và mất nhiệt như cổ, ngực, bàn tay và bàn chân khi ra ngoài. Bạn cũng nên hạn chế tắm khuya hoặc tắm bằng nước lạnh, vì sự chênh lệch nhiệt độ đột ngột này có thể gây co thắt mạch máu và tăng gánh nặng cho hệ thống miễn dịch.

 Giữ cơ thể ấm áp khi thời tiết thay đổi để tăng cường hàng rào bảo vệ

6.2. Giữ vệ sinh mũi họng và cá nhân

 Các bệnh lý viêm đường hô hấp trên lây lan chủ yếu qua giọt bắn và tiếp xúc với bề mặt nhiễm khuẩn. Để tránh tiếp xúc, hạn chế xâm nhập sâu và lây lan, bạn nên:

 ●     Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi ho/hắt hơi, sau khi từ bên ngoài về nhà.

 ●     Súc miệng nước muối sinh lý hàng ngày hoặc khi có cảm giác vướng ở họng.

 ●     Không dùng chung đồ cá nhân (cốc, khăn mặt, bàn chải đánh răng).

 ●     Che miệng khi ho, hắt hơi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay; bỏ giấy đã dùng vào thùng rác kín; rửa tay ngay.

 Súc miệng bằng nước muối để chống lại sự tấn công của vi khuẩn, virus

6.3. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh

 Bạn nên duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tăng cường các dưỡng chất tốt cho hệ miễn dịch như:

 ●     Tăng rau xanh, trái cây tươi: Cam, bưởi, kiwi, ớt chuông, cà rốt, cải bó xôi… cung cấp vitamin C, chất chống oxy hóa.

 ●     Bổ sung nguồn đạm chất lượng: Cá béo (cá hồi), thịt gia cầm, đậu, trứng giúp tạo kháng thể.

 ●     Tăng thực phẩm giàu kẽm: Hải sản, hạt bí, đậu để hỗ trợ chức năng tế bào miễn dịch.

 ●     Bổ sung probiotic tự nhiên: Sữa chua không đường, các thực phẩm lên men giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

 ●     Hạn chế đồ uống có cồn, hút thuốc và thực phẩm chế biến sẵn: Các sản phẩm này làm suy giảm miễn dịch và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm.

 ●     Uống nước đủ: Uống từ 1.5-2 lít/ngày giúp niêm dịch mũi họng hoạt động hiệu quả.

 Tăng cường rau xanh, trái cây tươi trong bữa ăn hàng ngày

6.4. Tập thể dục thường xuyên

 Vận động vừa phải cải thiện tuần hoàn, tăng độ hoạt hoá của tế bào miễn dịch, giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Việc tập luyện cần được duy trì đều đặn và khoa học để đảm bảo hiệu quả.

 ●     Duy trì ít nhất 30 phút hoạt động vừa phải mỗi ngày (đi bộ nhanh, đạp xe, yoga, bơi lội khi có điều kiện).

 ●     Với người cao tuổi hoặc bệnh nền, lựa chọn bài tập nhẹ, có sự hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng nếu cần.

 ●     Tránh tập thể dục gắng sức khi đang nhiễm bệnh cấp tính (sốt, đau cơ nặng) mà nên nghỉ ngơi hoàn toàn cho đến khi hồi phục.

 ●     Trong mùa mưa, chọn nơi tập kín, thoáng khí hoặc tập trong nhà.

6.5. Tiêm ngừa đầy đủ

 Vắc-xin là biện pháp tạo miễn dịch chủ động, giúp cơ thể nhận diện và tạo kháng thể đặc hiệu chống lại mầm bệnh mà không cần trải qua cơn bệnh. Một số loại vắc-xin được khuyến nghị tiêm phòng định kỳ như:

 ●     Vắc-xin cúm mùa (Influenza): Tiêm hàng năm, đặc biệt cần thiết cho người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người có bệnh mạn tính.

 ●     Vắc-xin phế cầu (Pneumococcal): Giúp phòng một số dạng viêm phổi, viêm màng não do phế cầu; ưu tiên người cao tuổi, người có bệnh nền.

 ●     Các vắc-xin khác theo lịch tiêm chủng (sởi, quai bị, rubella, ho gà…) nếu chưa có miễn dịch.

 Vắc-xin là biện pháp tạo miễn dịch chủ động

6.6. Khám sức khỏe định kỳ

 Việc thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý nền tại đường hô hấp như dị ứng, viêm xoang mạn, hen suyễn, hoặc các vấn đề sức khỏe khác như tiểu đường, suy giảm miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm đường hô hấp trên và các biến chứng của nó.

 Việc thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý nền

 Các bệnh lý viêm đường hô hấp trên rất dễ gặp phải, đặc biệt là trong mùa mưa lạnh. Nếu được phát hiện sớm, chăm sóc đúng cách và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, bệnh có thể khỏi hoàn toàn và không để lại biến chứng. Bên cạnh đó, bạn nên chủ động phòng ngừa bằng cách giữ ấm cơ thể, duy trì lối sống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ để bảo vệ hệ hô hấp của bạn và gia đình luôn khỏe mạnh.

 Nếu có triệu chứng nghi ngờ bị viêm đường hô hấp cấp, hãy đến Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 để được các bác sĩ chẩn đoán và điều trị chính xác. Liên hệ hotline 1900 6923 để đặt lịch hẹn ngay hôm nay!