Viêm đa khớp dạng thấp là một trong những bệnh lý tự miễn mạn tính phổ biến nhất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Không chỉ gây đau nhức, sưng viêm ở nhiều khớp, bệnh còn có thể dẫn đến biến dạng khớp và tàn phế nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy viêm đa khớp dạng thấp là gì, nguyên nhân do đâu, có chữa được không và nên điều trị ở đâu? Bài viết sau sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và rõ ràng hơn về căn bệnh này.

1. Viêm đa khớp dạng thấp là gì?
Viêm đa khớp dạng thấp (RA – Rheumatoid Arthritis) là một bệnh tự miễn, xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô khỏe mạnh, đặc biệt là màng hoạt dịch – lớp niêm mạc bao quanh khớp. Khi màng hoạt dịch bị tấn công, nó sẽ bị viêm, dày lên, tạo ra một chất dịch gây sưng, đau và cuối cùng làm hỏng sụn và xương trong khớp.
Viêm đa khớp dạng thấp có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào và thường phổ biến hơn ở nữ giới. Bệnh gây ảnh hưởng đến các khớp có cấu trúc đối xứng như cả hai bàn tay, hai đầu gối, hai cổ tay… Đây là đặc điểm phân biệt viêm khớp dạng thấp so với thoái hóa khớp hoặc các loại viêm khớp khác.
Bệnh thường diễn ra theo từng đợt, xen kẽ giữa các giai đoạn hoạt động mạnh và giai đoạn thuyên giảm. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, bệnh có thể gây ra những tổn thương vĩnh viễn, dẫn đến biến dạng khớp và tàn phế. Mặc dù là bệnh về khớp, nhưng viêm đa khớp dạng thấp còn có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác như tim, phổi và mắt.

Viêm đa khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn gây ảnh hưởng đến các khớp đối xứng
2. Các giai đoạn của viêm đa khớp dạng thấp
Bệnh viêm đa khớp dạng thấp là một bệnh mạn tính, tiến triển âm thầm và trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Các chuyên gia thường chia quá trình tiến triển của bệnh thành bốn giai đoạn chính. Việc nhận biết sớm từng giai đoạn giúp người bệnh và bác sĩ có phương pháp điều trị phù hợp, làm chậm quá trình tổn thương khớp.
- Giai đoạn I: Đây là giai đoạn khởi phát của bệnh, khi hệ miễn dịch bắt đầu tấn công và gây viêm ở màng hoạt dịch nhưng chưa tổn thương sụn khớp và cấu trúc xương. Người bệnh sẽ cảm thấy sưng, đau nhẹ và cứng khớp, đặc biệt là vào buổi sáng.
- Giai đoạn II: Màng hoạt dịch bị viêm dày lên, bắt đầu phá hủy sụn khớp. Cơn đau trở nên dữ dội hơn, đặc biệt khi vận động. Khớp sưng to và có thể cảm thấy nóng khi chạm vào. Khả năng vận động của khớp bắt đầu bị hạn chế.
- Giai đoạn III: Sụn khớp bị phá hủy khiến xương lộ ra và cọ xát vào nhau. Người bệnh không chỉ cảm thấy sưng, đau nhiều hơn mà còn hạn chế khả năng vận động. Nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến teo cơ, thậm chí biến dạng khớp, thường thấy rõ ở các khớp ngón tay, ngón chân.
- Giai đoạn IV: Đây là giai đoạn cuối cùng, khi khớp đã bị phá hủy hoàn toàn. Quá trình viêm kéo dài dẫn đến sự hình thành các mô xơ, xương chùng, khiến khớp bị dính cứng lại. Bệnh nhân mất khả năng vận động, đau nhức dữ dội, không thuyên giảm.
3. Nguyên nhân gây viêm đa khớp dạng thấp
Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây ra bệnh viêm đa khớp dạng thấp. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy, bệnh là sự kết hợp của các yếu tố di truyền và môi trường. Mặc dù gen không trực tiếp gây bệnh nhưng có thể khiến bạn nhạy cảm hơn với các tác nhân từ môi trường như nhiễm một số loại virus hoặc vi khuẩn, dẫn đến khởi phát bệnh.
4. Ai có nguy cơ bị viêm đa khớp dạng thấp
Bất cứ ai cũng có thể mắc bệnh viêm đa khớp dạng thấp, nhưng một số đối tượng có nguy cơ cao hơn:
- Giới tính: Nguy cơ mắc bệnh ở nữ giới cao gấp 2-3 lần nam giới, tuy nhiên các triệu chứng ở nam giới thường nghiêm trọng hơn.
- Tuổi tác: Bệnh thường khởi phát ở độ tuổi trung niên (40-60 tuổi), nhưng cũng có thể xuất hiện ở người trẻ tuổi.
- Tiền sử gia đình: Người có người thân mắc viêm đa khớp dạng thấp cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
- Thói quen hút thuốc lá: Người hút thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người không hút.
- Người thừa cân, béo phì: Tăng cân có thể làm tăng áp lực lên khớp và làm bệnh nặng hơn.

Nguy cơ mắc bệnh ở nữ giới cao gấp 2-3 lần nam giới
5. Các triệu chứng của bệnh viêm đa khớp dạng thấp
Triệu chứng của bệnh viêm đa khớp dạng thấp thường khởi phát từ từ và diễn tiến nặng dần, điển hình như:
- Cứng khớp buổi sáng: Đây là một trong những triệu chứng điển hình nhất. Người bệnh cảm thấy các khớp bị cứng, khó cử động vào buổi sáng sau khi ngủ dậy và kéo dài ít nhất 30 phút.
- Sưng, đau và nóng các khớp: Các khớp bị viêm thường sưng, đau, nóng và đối xứng. Ví dụ, nếu khớp ngón tay trỏ bên phải bị sưng, thì khớp ngón tay trỏ bên trái cũng có khả năng bị sưng.
- Giảm khả năng vận động: Các khớp bị đau và sưng làm hạn chế khả năng cử động của người bệnh.
- Nốt thấp dưới da: Một số người bệnh có thể xuất hiện các nốt nhỏ, cứng, không đau dưới da, thường ở khu vực gần khớp.

Cứng khớp buổi sáng, sưng, đau, nóng các khớp là triệu chứng điển hình của bệnh viêm đa khớp dạng thấp
Ở giai đoạn đầu, bệnh RA có xu hướng ảnh hưởng đến các khớp nhỏ như khớp ngón tay, ngón chân. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng bắt đầu xuất hiện ở cổ tay, khuỷu tay, đầu gối, mắt cá chân và lan rộng hơn, đặc biệt là ở các khớp có cấu trúc đối xứng hai bên.
Bên cạnh các dấu hiệu đặc trưng liên quan đến khớp, người bệnh cũng có thể gặp phải các triệu chứng toàn thân như:
- Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân.
- Sốt.
- Bỏng hoặc ngứa mắt.
- Da ngứa, nổi nhọt, nốt sần.
Nhận biết sớm các triệu chứng này, đặc biệt là cứng khớp buổi sáng và sưng đau đối xứng, là rất quan trọng để người bệnh đi khám kịp thời. Điều trị sớm giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và ngăn ngừa những biến chứng nghiêm trọng về sau.
6. Biến chứng của viêm đa khớp dạng thấp
Nếu không được điều trị kịp thời, viêm đa khớp dạng thấp có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng:
- Loãng xương: Bệnh viêm khớp dạng thấp gây hạn chế khả năng vận động. Đồng thời, việc sử dụng thuốc điều trị bệnh trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ loãng xương, khiến xương trở nên giòn, dễ gãy.
- Biến dạng và phá hủy khớp: Viêm kéo dài sẽ làm tổn thương sụn và xương, dẫn đến biến dạng khớp, dính khớp và mất chức năng vận động vĩnh viễn.
- Hội chứng ống cổ tay: Do viêm làm sưng các khớp cổ tay, chèn ép dây thần kinh giữa, gây tê bì, ngứa ran và đau ở bàn tay.
- Nhiễm trùng: Các loại thuốc sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Các vấn đề về tim mạch: Bệnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như viêm màng ngoài tim, suy tim.
- Tổn thương phổi: Viêm phổi kẽ, xơ phổi là những biến chứng phổi thường gặp.
- Tổn thương mắt: Khô mắt, viêm màng bồ đào là những biến chứng liên quan đến mắt.
- Ung thư hạch: Viêm khớp dạng thấp làm tăng nguy cơ mắc ung thư hạch.

Các loại thuốc điều trị viêm đa khớp dạng thấp có thể gây loãng xương
7. Phương pháp chẩn đoán viêm đa khớp dạng thấp
Chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa để điều trị bệnh hiệu quả. Đầu tiên, bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng lâm sàng như: vị trí khớp đau nhức, tính đối xứng của các khớp đau nhức, có xuất hiện khối mô cứng hoặc nốt dưới da không, có gặp tình trạng cứng khớp vào buổi sáng không…
Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện một số phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng như:
Xét nghiệm máu
- Xét nghiệm RF (Rheumatoid Factor): Xét nghiệm này dương tính ở khoảng 80% người mắc bệnh.
- Xét nghiệm kháng thể citrulline (Anti-CCP): Đây là một xét nghiệm có độ đặc hiệu cao hơn, giúp chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh.
- Tốc độ lắng máu (ESR) và Protein phản ứng C (CRP): Đây là hai chỉ số đánh giá mức độ viêm trong cơ thể.
Chẩn đoán hình ảnh
- Chụp X-quang: Giúp bác sĩ quan sát tổn thương xương và sụn khớp.
- Siêu âm, MRI: Giúp đánh giá chi tiết tình trạng viêm màng hoạt dịch, tổn thương sụn và các mô mềm xung quanh.

Chụp X-quang giúp bác sĩ quan sát tổn thương xương và sụn khớp
8. Điều trị viêm đa khớp dạng thấp như thế nào?
Các phương pháp điều trị viêm đa khớp dạng thấp chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống. Việc điều trị bằng phương pháp nào tùy thuộc vào các yếu tố như tuổi tác, sức khỏe tổng thể của người bệnh và mức độ tổn thương.
Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa là phương pháp ưu tiên hàng đầu nhằm giảm viêm và cải thiện các triệu chứng ở giai đoạn sớm của bệnh. Các loại thuốc thường được chỉ định bao gồm:
- Thuốc giảm đau, giảm viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, aspirin, naproxen.
- Nhóm thuốc corticosteroid như prednisone giúp giảm viêm nhanh chóng, thường được dùng trong giai đoạn bệnh hoạt động mạnh.
- Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và ngăn ngừa tổn thương khớp.
- Thuốc sinh học như TNF-alpha inhibitors, nhắm vào các protein gây viêm cụ thể, thường được chỉ định trong trường hợp nặng hoặc không đáp ứng thuốc truyền thống.
Vật lý trị liệu
Các bài tập vật lý trị liệu giúp duy trì sự linh hoạt của khớp, tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm đau.
Phẫu thuật
Phẫu thuật thường là lựa chọn cuối cùng, được xem xét khi khớp đã bị tổn thương nghiêm trọng và các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả. Một số ca phẫu thuật phổ biến bao gồm:
- Phẫu thuật sửa chữa khớp: Nhằm loại bỏ màng hoạt dịch bị viêm và khôi phục lại cấu trúc khớp.
- Phẫu thuật thay khớp nhân tạo: Đây là phương pháp phổ biến nhất cho những khớp bị phá hủy nặng. Các khớp nhân tạo thường được làm từ nhựa, gốm sứ hoặc kim loại và được cấy ghép vào vị trí khớp bị hỏng. Các vị trí thường được thay khớp nhất là khớp gối, khớp háng và chỏm xương đùi.

Phẫu thuật thay khớp nhân tạo được xem xét khi khớp bị tổn thương nghiêm trọng
Việc điều trị viêm đa khớp dạng thấp là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và người bệnh. Tuân thủ phác đồ điều trị, kết hợp với chế độ sinh hoạt khoa học, sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt bệnh tình và cải thiện chất lượng cuộc sống.
9. Cách phòng ngừa viêm đa khớp dạng thấp
Mặc dù không có cách phòng ngừa tuyệt đối, nhưng bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách:
- Không hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh viêm đa khớp dạng thấp cũng như khiến các triệu chứng của bệnh tiến triển nhanh hơn.
- Đây là cách hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Tuân thủ chế độ ăn lành mạnh kết hợp với luyện tập đều đặn không chỉ giúp duy trì cân nặng mà còn tăng cường sức khỏe tổng thể, phòng ngừa viêm nhiễm và các bệnh lý.
- Khám sức khỏe định kỳ: Đây là cách hiệu quả, giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh, đặc biệt đối với những người có nguy cơ cao.
10. Điều trị viêm đa khớp dạng thấp tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để khám và điều trị viêm đa khớp dạng thấp, Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 là một lựa chọn đáng tin cậy. Với đội ngũ chuyên gia Cơ xương khớp hàng đầu, công tác lâu năm tại các bệnh viện tuyến đầu, cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, đảm bảo chẩn đoán chính xác và điều trị toàn diện, hiệu quả nhất cho bệnh nhân.
Tại đây, bạn sẽ được thăm khám kỹ lưỡng, thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu và được xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa, phù hợp với tình trạng bệnh. Đội ngũ nhân viên y tế và chăm sóc khách hàng sẽ đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình điều trị, giúp kiểm soát tốt bệnh, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thăm khám và điều trị hiệu quả viêm đa khớp dạng thấp tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1
Viêm đa khớp dạng thấp là bệnh lý mạn tính nguy hiểm, cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh biến chứng nặng nề. Việc hiểu rõ viêm đa khớp dạng thấp là gì, nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe bản thân.
Đừng chủ quan khi thấy dấu hiệu đau khớp, cứng khớp kéo dài. Hãy đến các cơ sở y tế uy tín như Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 để được tư vấn và điều trị đúng cách, giúp bảo vệ hệ vận động và duy trì cuộc sống khỏe mạnh.
Liên hệ ngay hotline 1900 6923 để được tư vấn và đặt lịch khám với các chuyên gia tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 ngay hôm nay!
