VIÊM CẦU THẬN: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN, ĐIỀU TRỊ

Viêm cầu thận là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở cầu thận, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng lọc máu của thận, từ đó gây ra nhiều rối loạn trong cơ thể. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ viêm cầu thận là gì cũng như những dấu hiệu đặc trưng để thăm khám kịp thời, phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

 

 

1. Viêm cầu thận là gì?

 Viêm cầu thận là trạng viêm nhiễm các tiểu cầu thận và các mạch máu trong thận. Khi cầu thận bị viêm, khả năng lọc của nó suy giảm, dẫn đến việc các chất thải bị ứ đọng trong cơ thể, trong khi các chất quan trọng như protein và hồng cầu lại bị rò rỉ ra ngoài qua nước tiểu.

 Tình trạng này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn và có thể xảy ra cấp tính hoặc mạn tính. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm cầu thận có thể dẫn đến suy thận mạn giai đoạn cuối, một biến chứng nghiêm trọng và không thể hồi phục.

 Viêm cầu thận là tình trạng viêm nhiễm ở cầu thận, gây ra nhiều rối loạn trong cơ thể

2. Các thể viêm cầu thận

 Bệnh viêm cầu thận được chia thành:

- Viêm cầu thận cấp tính: Thường xảy ra sau một đợt nhiễm liên cầu khuẩn do viêm họng hoặc nhiễm khuẩn ngoài da. Tình trạng viêm cầu thận cấp tính khiến chức năng thận suy giảm nhanh chóng, nhưng nếu được điều trị đúng cách, bệnh có thể hồi phục hoàn toàn.

- Viêm cầu thận mạn tính: Tình trạng viêm diễn biến âm thầm, kéo dài nhiều năm dẫn đến xơ hóa cầu thận và suy thận mạn không hồi phục. Do triệu chứng không rõ ràng, bệnh nhân thường chỉ phát hiện ra khi bệnh đã ở giai đoạn nặng.

3. Dấu hiệu viêm cầu thận

 Dấu hiệu viêm cầu thận có thể khác nhau tùy thuộc vào viêm cầu thận cấp tính hay mạn tính và mức độ tổn thương.

 Dấu hiệu viêm cầu thận cấp tính

 Triệu chứng của thể cấp tính thường rõ ràng và dễ nhận biết:

- Phù mặt, đặc biệt là vùng quanh mi mắt vào buổi sáng. Đây là dấu hiệu đặc trưng của bệnh lý cầu thận. Ngoài ra có thể phù ở các vị trí như bàn tay, bàn chân…

- Đi tiểu ít hơn, nước tiểu có màu sậm như nước trà, nước coca (do có máu).

- Tăng huyết áp, đau đầu, chóng mặt.

- Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, mệt mỏi do cơ thể tích tụ nước, độc tố và rối loạn điện giải.

- Một số trường hợp có thể bị ho, khó thở do ứ dịch tại phổi.

 Phù là dấu hiệu đặc trưng của bệnh lý cầu thận, do cơ thể tích nước

 Dấu hiệu viêm cầu thận mạn tính

 Viêm cầu thận mạn tính tiến triển và gây tổn thương âm thần, các triệu chứng thường không rõ ràng như thể cấp tính. Hầu hết người bệnh chỉ chú ý khi có các triệu chứng nghiêm trọng như:

- Tiểu nhiều về đêm, nước tiểu sủi bọt.

- Triệu chứng phù không rõ ràng như tình trạng viêm cầu thận cấp, thường chỉ phù ở chân vào cuối ngày.

- Tăng huyết áp mạn tính.

- Mệt mỏi, giảm tập trung do chức năng thận suy giảm.

- Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể biểu hiện của suy thận: chán ăn, ngứa, buồn nôn, khó thở…

 Người bệnh viêm cầu thận mạn tính thường tiểu nhiều về đêm

4. Nguyên nhân gây viêm cầu thận

 Có nhiều nguyên nhân có thể gây viêm cầu thận, bao gồm:

4.1. Nhiễm trùng

 Nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm cầu thận, đặc biệt là ở thể cấp tính. Trong nhiều trường hợp, tổn thương không phải do vi khuẩn trực tiếp tấn công cầu thận mà do phản ứng miễn dịch của cơ thể với tác nhân gây bệnh:

- Nhiễm trùng liên cầu khuẩn: Là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cầu thận cấp. Sau khi nhiễm trùng họng hoặc da, hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể. Những kháng thể này có thể lắng đọng và gây viêm ở cầu thận.

- Virus: Một số loại virus như HIV, viêm gan B, viêm gan C có thể làm rối loạn miễn dịch, dẫn đến tổn thương cầu thận.

- Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Là tình trạng nhiễm trùng ở nội mạc tim và van tim. Mặc dù không trực tiếp tấn công thận, nhưng các phản ứng miễn dịch do bệnh lý này gây ra cũng có thể ảnh hưởng đến cầu thận.

 Nhiễm trùng liên cầu khuẩn là nguyên nhân gây viêm cầu thận cấp phổ biến nhất

4.2. Bệnh lý tự miễn

 Là các bệnh lý đặc trưng bởi hệ miễn dịch mất khả năng phân biệt kháng thể và kháng nguyên. Một số bệnh tự miễn gây viêm cầu thận thường gặp nhất như:

- Lupus ban đỏ hệ thống (SLE): Là bệnh tự miễn phổ biến nhất gây tổn thương thận, đặc biệt ở phụ nữ trẻ. Hệ miễn dịch tạo ra kháng thể tấn công nhiều cơ quan, bao gồm cả cầu thận.

- Hội chứng Goodpasture: Là bệnh hiếm gặp, trong đó cơ thể tạo ra kháng thể tấn công cùng lúc phổi và thận, gây ra xuất huyết phổi và viêm cầu thận.

- Bệnh thận IgA (IgA nephropathy): Xảy ra khi kháng thể IgA tích tụ tại cầu thận, gây viêm mạn tính và tổn thương cấu trúc lọc máu của thận.

 Một số bệnh lý tự miễn có thể gây viêm cầu thận như bệnh Lupus ban đỏ hệ thống

4.3. Tình trạng xơ cứng

 Một số bệnh mạn tính làm tổn thương mạch máu nhỏ và cầu thận, lâu dần dẫn đến xơ hóa:

- Tăng huyết áp mạn tính: Gây tăng áp lực trong lòng mạch, làm hư hại thành mạch cầu thận, giảm khả năng lọc máu.

- Đái tháo đường (tiểu đường): Là nguyên nhân hàng đầu gây viêm cầu thận mạn tính và suy thận giai đoạn cuối. Tình trạng đường huyết cao kéo dài làm tổn thương các mao mạch cầu thận.

4.4. Viêm mạch máu

 Viêm mạch máu là tình trạng viêm các mạch máu trong cơ thể, gây cản trở lưu thông máu đến thận, dẫn đến tổn thương và viêm cầu thận. Một số bệnh lý viêm mạch máu có thể kể đến như viêm mao mạch dị ứng (Henoch-Schönlein) hoặc viêm mạch nhỏ dạng nút.

4.5. Nguyên nhân khác

 Ngoài những nguyên nhân phổ biến trên, viêm cầu thận cũng có thể liên quan đến các yếu tố ít gặp hơn như ung thư, sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) trong thời gian dài và một số bệnh di truyền hiếm gặp như hội chứng Alport, bệnh thận đa nang.

 Một số loại thuốc chống viêm không steroid có thể tác động và gây viêm cầu thận

5. Ai có nguy cơ mắc viêm cầu thận

 Mặc dù có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số đối tượng có nguy cơ mắc viêm cầu thận cao hơn:

- Người có tiền sử nhiễm liên cầu khuẩn: Đặc biệt là nhiễm trùng họng và da.

- Bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn như: Bệnh thận IgA, Lupus ban đỏ hệ thống…

- Người bị nhiễm virus mạn tính: Viêm gan B, viêm gan C, HIV.

- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh thận: Một số thể viêm cầu thận có yếu tố di truyền.

- Người lạm dụng thuốc giảm đau: Dùng NSAID liều cao, kéo dài.

6. Viêm cầu thận có nguy hiểm không?

 Viêm cầu thận là một bệnh lý nguy hiểm và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào thể bệnh (cấp tính hay mạn tính) và mức độ tổn thương.

 Viêm cầu thận cấp thường diễn tiến nhanh chóng, gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như phù toàn thân, tiểu máu và tăng huyết áp. Thậm chí có thể dẫn đến suy thận cấp tính, khiến bệnh nhân cần được lọc máu tạm thời. Tuy nhiên, nếu được phát hiện và điều trị đúng cách, đa số trường hợp viêm cầu thận cấp có thể hồi phục hoàn toàn.

 Đối với viêm cầu thận mạn, bệnh phát triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Bệnh nhân thường chỉ phát hiện ra khi đã xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng dưới đây:

- Suy thận mạn: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, khi chức năng thận suy giảm và không thể phục hồi.

- Tăng huyết áp nặng: Tăng huyết áp là một trong những hậu quả và cũng là yếu tố làm nặng thêm tình trạng bệnh.

- Phù phổi cấp: Tình trạng ứ dịch nghiêm trọng có thể làm tràn dịch vào phổi, gây khó thở cấp tính.

- Hội chứng thận hư: Tình trạng protein niệu cao, protein máu giảm, phù, tăng mỡ máu có thể xảy ra kèm theo viêm cầu thận.

 Suy thận mạn là biến chứng nguy hiểm nhất, khi chức năng thận suy giảm và không thể phục hồi

7. Phương pháp chẩn đoán viêm cầu thận

 Để chẩn đoán chính xác viêm cầu thận, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng đồng thời chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp.

- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tiền sử bệnh và khám thực thể để tìm dấu hiệu phù, tăng huyết áp.

- Xét nghiệm nước tiểu: Bao gồm tổng phân tích nước tiểu để đánh giá chức năng thận và tìm kiếm sự hiện diện của hồng cầu, protein và các dấu hiệu của tình trạng viêm.

- Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng thận bằng cách đo nồng độ ure, creatinine trong máu. Ngoài ra, phân tích mẫu máu còn có thể phát hiện các kháng thể liên cầu (ASLO), kháng thể kháng nhân (ANA) trong lupus để xác định nguyên nhân viêm cầu thận.

- Siêu âm thận: Đánh giá kích thước, hình dạng của thận, và phát hiện các tổn thương khác.

- Sinh thiết thận: Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán nguyên nhân và mức độ tổn thương của viêm cầu thận. Sau khi lấy một mẫu mô thận nhỏ, bác sĩ sẽ gửi đi phân tích để xác định chính xác thể bệnh và từ đó đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.

 Đánh giá chức năng thận bằng cách đo nồng độ ure, creatinine trong máu

8. Phương pháp điều trị viêm cầu thận

 Phương pháp điều trị viêm cầu thận cấp và viêm cầu thận mạn sẽ khác nhau, cũng như tùy thuộc vào nguyên nhân gây viêm và mức độ tổn thương cầu thận.

8.1. Điều trị nguyên nhân

 Đối với viêm cầu thận cấp: Đặc biệt là những trường hợp do nhiễm liên cầu khuẩn, bệnh thường có khả năng tự hồi phục. Bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh phù hợp để diệt vi khuẩn và các loại thuốc để kiểm soát huyết áp, hỗ trợ quá trình hồi phục ổn định.

 Đối với viêm cầu thận do bệnh lý tự miễn: Bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch, như corticoid hoặc cyclophosphamide. Các loại thuốc này có tác dụng kiểm soát phản ứng miễn dịch của cơ thể, từ đó giảm tình trạng viêm tại cầu thận.

8.2. Điều trị triệu chứng và biến chứng

 Bên cạnh việc điều trị nguyên nhân, các biện pháp sau đây được áp dụng để kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng:

- Kiểm soát huyết áp: Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc hạ huyết áp để duy trì huyết áp ở mức an toàn, giúp bảo vệ thận và tim mạch.

- Giảm phù: Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn giảm muối nghiêm ngặt và được chỉ định thuốc lợi tiểu để cơ thể đào thải lượng nước và muối dư thừa, giảm phù hiệu quả.

- Chế độ ăn uống: Bệnh nhân cần có một chế độ ăn uống phù hợp. Cần ăn nhạt và hạn chế muối để tránh giữ nước. Tùy thuộc vào chỉ định của bác sĩ, người bệnh cũng có thể cần hạn chế thực phẩm giàu protein để giảm gánh nặng cho thận.

- Điều trị suy thận: Khi viêm cầu thận gây biến chứng suy thận, bệnh nhân cần được điều trị bằng lọc máu (chạy thận nhân tạo) để thay thế chức năng thận đã suy giảm. Đặc biệt, đối với suy thận mạn, chức năng thận không thể hồi phục hoàn toàn, người bệnh cần chạy thận định kỳ để duy trì sự sống.

 Kiểm soát huyết áp là yếu tố quan trọng để bảo vệ và phục hồi chức năng thận

9. Biện pháp phòng ngừa

 Để bảo vệ sức khỏe thận, phòng ngừa viêm cầu thận và các bệnh lý liên quan, bạn nên lưu ý và thực hiện theo những khuyến nghị dưới đây:

- Phát hiện và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng: Đặc biệt là viêm họng, viêm da do liên cầu khuẩn.

- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Đối với người mắc Lupus ban đỏ hệ thống, đái tháo đường, cần tuân thủ điều trị để phòng ngừa biến chứng lên thận.

- Sử dụng thuốc đúng cách: Không tự ý dùng các thuốc giảm đau, kháng sinh kéo dài mà không có chỉ định của bác sĩ.

- Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhạt, uống đủ nước, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.

- Khám sức khỏe định kỳ: Xét nghiệm nước tiểu và kiểm tra chức năng thận định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

 Khám sức khỏe định kỳ là cách đơn giản và hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cũng như phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý nguy hiểm

 Viêm cầu thận là một bệnh lý không thể xem nhẹ, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận và sức khỏe tổng thể. Nhận biết sớm các triệu chứng, thăm khám kịp thời và điều trị đúng cách sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng, bảo vệ thận một cách hiệu quả. Nếu bạn gặp phải các dấu hiệu như tiểu ít, phù, nước tiểu sậm màu... đừng chần chừ mà hãy đến cơ sở y tế uy tín để được kiểm tra và tư vấn sớm nhất.

 Liên hệ ngay 1900 6923 để đặt lịch thăm khám cùng các chuyên gia tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1, bảo vệ sức khỏe thận của bạn một cách tốt nhất.