TỔNG QUAN VỀ SIÊU ÂM: CÓ CÁC LOẠI SIÊU ÂM NÀO VÀ QUY TRÌNH THỰC HIỆN RA SAO?

Siêu âm là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến và an toàn nhất hiện nay. Kỹ thuật này không gây hại cho cơ thể và có thể áp dụng cho nhiều đối tượng, từ thai phụ đến bệnh nhân mắc các bệnh lý ở gan, thận, tim mạch hay tiêu hóa. Vậy siêu âm là gì? Có các loại siêu âm nào và quy trình thực hiện ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

 

 

1. Siêu âm là gì?

 Siêu âm là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh của các cơ quan, mô và mạch máu bên trong cơ thể. Sóng siêu âm được phát ra từ một đầu dò, khi đi vào cơ thể sẽ gặp các cấu trúc khác nhau và phản xạ lại. Đầu dò sẽ thu nhận các sóng phản xạ này và máy tính sẽ xử lý để tạo ra hình ảnh trên màn hình.

 Nhờ khả năng tạo hình ảnh theo thời gian thực (real-time), siêu âm không chỉ giúp bác sĩ quan sát cấu trúc giải phẫu mà còn theo dõi được các chuyển động như nhịp tim, dòng máu lưu thông hay hoạt động của thai nhi trong bụng mẹ. Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi để khảo sát nhiều cơ quan trong cơ thể, bao gồm ổ bụng, tuyến giáp, mạch máu, thận và nhiều bộ phận khác.

 Siêu âm là một trong những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được ứng dụng nhiều nhất hiện nay

2. Siêu âm để làm gì?

 Nhờ vào nguyên lý hoạt động đơn giản và không sử dụng bức xạ ion hóa, siêu âm được coi là một phương pháp an toàn, không gây đau đớn và có thể thực hiện nhiều lần. Hiện nay, siêu âm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y khoa như:

- Sản phụ khoa: Siêu âm là công cụ không thể thiếu để theo dõi sự phát triển của thai nhi, đánh giá sức khỏe của em bé, xác định giới tính và phát hiện các dị tật bẩm sinh. Ngoài ra, siêu âm cũng hỗ trợ đắc lực trong chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa như u xơ tử cung, u nang buồng trứng.

- Tim mạch: Siêu âm tim (siêu âm tim qua thành ngực hoặc siêu âm tim qua thực quản) giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim, kiểm tra van tim, phát hiện các bệnh lý tim bẩm sinh, suy tim hoặc các vấn đề về mạch máu lớn.

- Tiêu hóa và tiết niệu: Siêu âm được sử dụng để kiểm tra gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang. Nó giúp phát hiện sỏi mật, sỏi thận, u gan, u nang thận, các vấn đề về đường mật, hoặc viêm ruột thừa.

- Cơ xương khớp: Siêu âm khớp giúp đánh giá các mô mềm quanh khớp như gân, cơ, dây chằng. Nó có thể phát hiện viêm gân, đứt gân, tụ dịch khớp hoặc các tổn thương mô mềm khác.

- Các cơ quan khác: Siêu âm cũng được dùng để kiểm tra tuyến giáp, vú (siêu âm tuyến vú), bìu (siêu âm tinh hoàn),... giúp phát hiện các khối u, nang hoặc các bất thường khác.

 Siêu âm là công cụ theo dõi quen thuộc trong thai kỳ của mẹ

3. Ưu điểm của phương pháp siêu âm

 Siêu âm là một trong những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất trong y khoa nhờ những ưu điểm vượt trội trong công tác chẩn đoán và hỗ trợ theo dõi, điều trị bệnh. Những ưu điểm của phương pháp siêu âm:

- An toàn: Siêu âm là kỹ thuật không xâm lấn và không sử dụng tia X nên không gây đau đớn và an toàn cho mọi đối tượng, kể cả phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.

- Chi phí hợp lý: So với chụp CT hay MRI, chi phí siêu âm thường thấp hơn và dễ tiếp cận tại hầu hết bệnh viện và phòng khám.

- Hình ảnh động: Cung cấp hình ảnh theo thời gian thực, cho phép bác sĩ quan sát hoạt động của các cơ quan một cách trực tiếp.

- Dễ thực hiện: Thủ thuật siêu âm có thể thực hiện nhanh chóng, không cần gây mê cũng như chuẩn bị cầu kỳ.

- Phát hiện nhiều bệnh lý: Siêu âm có thể dễ dàng khảo sát nhiều cơ gan khác nhau như ổ bụng, gan, thận, tử cung, vú… giúp phát hiện sớm các bất thường như khối u, viêm, dị dạng…

- Có thể thực hiện nhiều lần: Đặc biệt là trong theo dõi thai kỳ.

 Siêu âm là công cụ chẩn đoán hình ảnh an toàn cho mọi đối tượng

 Bên cạnh những ưu điểm, siêu âm vẫn có những mặt còn hạn chế như:

- Phụ thuộc vào người thực hiện: Kết quả siêu âm phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm và kỹ năng của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên thực hiện.

- Không hiệu quả với một số cấu trúc: Sóng siêu âm không thể đi qua xương hoặc các cấu trúc chứa khí (như phổi, ruột), do đó siêu âm không phải là phương pháp tốt để chẩn đoán các bệnh lý về xương hoặc phổi.

- Không cho hình ảnh chi tiết bằng CT/MRI: Trong một số trường hợp, để chẩn đoán chính xác hơn các tổn thương phức tạp, bác sĩ sẽ cần chỉ định thêm các kỹ thuật khác như chụp CT hoặc MRI.

4. Các kỹ thuật siêu âm phổ biển hiện nay

 Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, có nhiều kỹ thuật siêu âm khác nhau được áp dụng:

- Siêu âm 2D: Đây là kỹ thuật truyền thống, cho hình ảnh 2 chiều màu trắng đen. Mặc dù là loại cơ bản nhất, nhưng siêu âm 2D vẫn là công cụ hữu hiệu trong hầu hết các chẩn đoán.

- Siêu âm 3D: Tạo ra hình ảnh 3 chiều tĩnh, cho phép bác sĩ và người bệnh nhìn thấy các cấu trúc rõ ràng hơn. Siêu âm 3D thường được dùng trong sản khoa để thấy rõ hình dạng của thai nhi.

- Siêu âm 4D: Là phiên bản nâng cao của siêu âm 3D, tạo ra hình ảnh 3D động theo thời gian thực. Bác sĩ và cha mẹ có thể quan sát chuyển động của em bé trong bụng mẹ.

- Siêu âm Doppler: Là kỹ thuật sử dụng hiệu ứng Doppler để đánh giá dòng chảy của máu trong mạch máu. Doppler màu cho hình ảnh dòng máu chảy dưới dạng màu sắc (xanh, đỏ) giúp bác sĩ chẩn đoán các bệnh lý về mạch máu như hẹp mạch, tắc nghẽn, hoặc giãn mạch.

- Siêu âm nội soi: Kết hợp đầu dò siêu âm với ống nội soi để quan sát trực tiếp bên trong cơ thể.

- Siêu âm đàn hồi mô (Elastography): Là một phương pháp chẩn đoán hiện đại giúp đánh giá độ cứng của mô bằng cách đo tốc độ lan truyền của sóng âm. Nhờ đó, siêu âm đàn hồi mô có thể phân biệt mô lành tính với mô ác tính, giúp hạn chế sinh thiết không cần thiết.

- Siêu âm đầu dò (siêu âm qua ngả âm đạo hoặc trực tràng): Dùng đầu dò chuyên biệt đưa vào trong cơ thể để thu được hình ảnh chi tiết hơn về tử cung, buồng trứng, tuyến tiền liệt…

 Kỹ thuật siêu âm Doppler cho phép bác sĩ quan sát và đánh giá dòng chảy của máu

5. Quy trình siêu âm được thực hiện như thế nào?

 Quy trình siêu âm được thực hiện nhanh chóng, thường kéo dài từ 15-30 phút tùy vào vùng cần kiểm tra. Quá trình diễn ra như sau:

Bước 1: Thăm khám và chuẩn bị trước siêu âm

 Thông thường, siêu âm có thể thực hiện ngay mà không cần chuẩn bị phức tạp. Tuy nhiên, đối với một số cơ quan đặc biệt hoặc vùng cần khảo sát kỹ, bạn có thể được yêu cầu nhịn ăn hoặc uống nhiều nước.

 Bên cạnh đó, trong quá trình thăm khám, bạn cần cung cấp cho bác sĩ đầy đủ thông tin về các triệu chứng đang gặp phải, các loại thuốc đang sử dụng để được chỉ định kỹ thuật siêu âm phù hợp.

Bước 2: Thực hiện siêu âm

 Sau khi hướng dẫn bạn sẽ nằm trên bàn khám, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn vén trang phục hoặc tháo bỏ các trang sức để bộc lộ vùng cơ thể cần siêu âm. Sau đó, bác sĩ sẽ bôi một lớp gel chuyên dụng lên da ở vùng cần siêu âm. Lớp gel này giúp loại bỏ không khí giữa đầu dò và da, tạo điều kiện cho sóng siêu âm truyền đi tốt hơn.

 Bác sĩ sẽ sử dụng một đầu dò di chuyển trên da, để phát và thu sóng âm phản hồi. Tín hiệu phản hồi được máy tính xử lý và tạo dựng thành hình ảnh, hiển thị trực tiếp trên màn hình.

 Bác sĩ di chuyển đầu dò qua các vùng cần đánh giá

 Nếu bạn thực hiện kỹ thuật siêu âm Doppler màu, màn hình sẽ hiển thị thêm màu sắc thể hiện dòng máu chảy trong mạch, giúp bác sĩ đánh giá tình trạng tuần hoàn máu. Toàn bộ quá trình này hoàn toàn không xâm lấn, không gây đau đớn, chỉ có cảm giác hơi lạnh do gel.

Bước 3: Kết thúc và nhận kết quả

 Sau khi quá trình siêu âm hoàn tất, bác sĩ sẽ lau sạch lớp gel trên da. Bạn có thể sinh hoạt và vận động bình thường ngay lập tức.

 Kết quả siêu âm thường được trả ngay sau đó, bao gồm hình ảnh và các ghi chú về những bất thường (nếu có). Dựa vào kết quả này, bác sĩ sẽ tư vấn về tình trạng sức khỏe của bạn. Trong một số trường hợp, nếu kết quả chưa rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện thêm các kỹ thuật chẩn đoán khác như chụp CT, MRI hoặc sinh thiết để đưa ra kết luận cuối cùng.

6. Lưu ý khi thực hiện siêu âm

 Để đảm bảo quá trình siêu âm diễn ra thuận lợi và mang lại kết quả chính xác, bạn nên ghi nhớ những lưu ý sau:

- Chia sẻ thông tin với bác sĩ: Hãy cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin về những triệu chứng, bệnh lý đang gặp phải, cũng như các loại thuốc đang sử dụng. Điều này rất quan trọng để bác sĩ chỉ định kỹ thuật siêu âm phù hợp nhất.

- Tuân thủ hướng dẫn chuẩn bị: Nếu bác sĩ yêu cầu, hãy thực hiện nhịn ăn hoặc uống nhiều nước theo đúng dặn dò. Việc chuẩn bị đúng cách sẽ giúp hình ảnh siêu âm rõ nét hơn, hỗ trợ việc chẩn đoán chính xác.

- Lựa chọn trang phục phù hợp: Nên mặc quần áo rộng rãi, thoải mái. Điều này giúp bạn dễ dàng vén hoặc cởi để bộc lộ vùng cơ thể cần khảo sát mà không gặp bất tiện.

 Trong quá trình thăm khám, hãy chia sẻ đầy đủ thông tin về bệnh lý, triệu chứng bạn đang gặp phải

7. Q&A - Giải đáp câu hỏi

7.1. Siêu âm có cần nhịn ăn không?

 Siêu âm có cần nhịn ăn không phụ thuộc vào vị trí cần siêu âm. Trong một số trường hợp, để việc siêu âm thuận lợi và hiển thị hình ảnh rõ ràng hơn, người bệnh có thể được chỉ định nhịn ăn hoặc cần uống nhiều nước.

- Siêu âm bụng: Thường cần nhịn ăn 4-6 giờ trước khi siêu âm để giảm lượng khí trong ruột, giúp bác sĩ quan sát rõ hơn các cơ quan như gan, mật, tụy, lách.

- Siêu âm bàng quang, tử cung, tiền liệt tuyến: Có thể được yêu cầu nhịn tiểu hoặc uống nhiều nước để làm đầy bàng quang, giúp hình ảnh rõ nét hơn.

- Siêu âm thai, siêu âm tim, tuyến giáp, khớp...: Không cần nhịn ăn.

7.2. Siêu âm có ảnh hưởng đến cơ thể không?

 Siêu âm được đánh giá là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn và có thể thực hiện nhanh chóng, dễ dàng, phù hợp với nhiều đối tượng. Siêu âm không sử dụng tia X như X-quang hay CT, nên loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm bức xạ. Đây là lý do siêu âm được sử dụng thường xuyên trong thai kỳ để theo dõi sự phát triển của thai nhi.

7.3. Siêu âm có phát hiện ung thư không?

 Siêu âm là công cụ hữu hiệu trong tầm soát ung thư, có thể phát hiện sự hiện diện của các khối u, nang, hoặc các bất thường khác. Nhờ đó, siêu âm tạo tiền đề cho bác sĩ chỉ định phương pháp chẩn đoán tiếp theo như chụp CT, chụp MRI, sinh thiết…

 Tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 ứng dụng kỹ thuật siêu âm đàn hồi mô trong chẩn đoán bướu mô mềm, giúp đánh giá tính chất khối u và giảm thiểu các chỉ định sinh thiết không cần thiết. Phòng khám trang bị Máy Siêu âm LOGIQ P9 với phần cứng xử lý mạnh mẽ, có khả năng thực hiện nhiều chức năng vượt trội:

- Siêu âm sản khoa 5D (HD Live) với chức năng dựng hình tái tạo đa chiều với màu da thực, giúp quan sát thai nhi chân thật và sống động.

- Siêu âm đàn hồi mô gan (ELASTOGRAPHY) giúp phát hiện sớm tình trạng xơ gan và định lượng chính xác độ nhiễm mỡ gan.

- Siêu âm Doppler mạch máu đánh giá chi tiết tình trạng xơ vữa mạch, hẹp tắc mạch máu, huyết khối gây tắc mạch,...

- Siêu âm Doppler tim, công cụ đắc lực giúp đánh giá chức năng tim và phát hiện rối loạn vận động cơ tim.

- Siêu âm ổ bụng tổng quát phát hiện những tổn thương từ rất nhỏ.

- Siêu âm khớp, tuyến giáp, vú, hạch, khối u phần mềm...

- Siêu âm phụ khoa bằng đầu dò âm đạo.

 Bên cạnh đó, Khoa Chẩn đoán hình ảnh - Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 trang bị hàng loại trang thiết bị tối tân như máy chụp CT 126 lát, máy chụp MRI 1.5 Tesla, hệ thống nội soi Olympus… Cùng với đó là đội ngũ chuyên gia hàng đầu đến từ Bệnh viện Đại học Y Dược 1 và các bệnh viện tuyến đầu, không chỉ giúp chẩn đoán chính xác mà còn tư vấn, điều trị hiệu quả các vấn đề sức khỏe mà bạn đang gặp phải.

 PKBVDHYD1 trang bị hệ thống siêu âm kỹ thuật cao, đảm bảo chẩn đoán chính xác

 Siêu âm là một công cụ chẩn đoán hình ảnh có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong y khoa. Nhờ khả năng cung cấp hình ảnh trực quan của các cơ quan trong cơ thể, siêu âm giúp phát hiện bệnh sớm, hỗ trợ theo dõi và điều trị hiệu quả. Với sự phát triển của công nghệ, ngày nay có nhiều kỹ thuật siêu âm hiện đại, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh đa dạng.

 Nếu bạn đang gặp các vấn đề về sức khỏe hoặc muốn tầm soát, phòng ngừa các yếu tố nguy cơ, hãy đến Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 để trải nghiệm các phương pháp chẩn đoán hiện đại và điều trị hiệu quả bằng các kỹ thuật tiên tiến. Liên hệ hotline 1900 6923 để được tư vấn và đặt lịch thăm khám nhanh chóng!