TÌM HIỂU VỀ UNG THƯ GAN - NHẬN BIẾT SỚM ĐỂ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Ung thư gan là một trong những loại ung thư nguy hiểm và có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu thế giới. Tại Việt Nam, do tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B, viêm gan C mạn tính cao trong cộng đồng, cùng với thói quen uống rượu bia quá mức, khiến cho ung thư gan ngày càng gia tăng và có xu hướng trẻ hóa. Cùng tìm hiểu chi tiết về ung thư gan và những dấu hiệu nhận biết sớm, giúp điều trị kịp thời và tăng cơ hội sống còn của người bệnh trong bài viết sau đây.

 

 

1. Ung thư gan là gì?

 Ung thư gan là tình trạng các tế bào gan phát triển bất thường, hình thành nên các khối u ác tính. Các khối u này có thể xâm lấn và phá hủy các mô gan khỏe mạnh, sau đó di căn đến các bộ phận khác trong cơ thể thông qua hệ thống mạch máu hoặc bạch huyết.

 Tại Việt Nam, ung thư gan là một trong những loại ung thư phổ biến nhất và gây tử vong hàng đầu. Theo số liệu của Globocan 2020, nước ta có hơn 25.000 ca tử vong do ung thư gan, chiếm 21% tổng số ca tử vong do ung thư. Đáng nói, hầu hết các trường hợp được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị trở nên vô cùng khó khăn cũng như tốn kém về mặt chi phí.

 Dựa vào nguồn gốc hình thành của khối u, ung thư gan được chia thành:

- Ung thư gan nguyên phát: Sự phát triển bất thường của các tế bào gan dẫn đến hình thành một hoặc nhiều khối u bên trong gan. Trải qua nhiều giai đoạn, các tế bào này có thể di căn đến các cơ quan khỏe mạnh khác.

- Ung thư gan thứ phát: Tế bào ung thư từ cơ quan khác như phổi, vú, đại tràng di căn đến gan, dẫn đến hình thành khối u ở gan.

 Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC - Hepatocellular Carcinoma) là loại ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất. HCC thường phát triển từ các tế bào gan và có mối liên hệ chặt chẽ với các bệnh gan mạn tính như viêm gan B, C, xơ gan do rượu.

 Ung thư gan là các khối u ác tính hình thành bên trong gan và có thể di căn đến các cơ quan khác

2. Các giai đoạn của ung thư gan

 Theo hệ thống phân đoạn TNM dựa trên các tiêu chí về kích thước, số lượng khối u, mức độ xâm lấn và di căn, bệnh ung thư gan nguyên phát được chia thành 4 giai đoạn chính.

- Ung thư gan giai đoạn I: Xuất hiện một khối u duy nhất trong gan, khối u chưa có hiện tượng xâm lấn mạch máu trong gan.

- Ung thư gan giai đoạn II: Một khối u duy nhất đã xâm lấn đến mạch máu hoặc xuất hiện nhiều khối u kích thước nhỏ hơn 5cm, chưa xảy ra di căn hạch bạch huyết và các vùng lân cận.

- Giai đoạn III: Ung thư giai đoạn 3 bồm gồm 3 giai đoạn nhỏ:

+ Giai đoạn IIIA: Tồn tại từ hai khối u trở lên trong gan, hoặc có những khối u có kích thước lớn hơn 5cm. Tuy nhiên, ung thư chưa di căn đến hạch bạch huyết hay các bộ phận cơ thể xa.

+ Giai đoạn IIIB: Số lượng khối u tăng lên và đã xâm lấn vào các tĩnh mạch lớn của gan (như tĩnh mạch cửa hoặc tĩnh mạch gan).

+ Giai đoạn IIIC: Khối u vẫn nằm trong phạm vi gan nhưng đã lan rộng đến các mô lân cận như lớp vỏ bao quanh gan (thanh mạc) và/hoặc túi mật.

- Giai đoạn IV: Gồm giai đoạn IVA và IVB:

+ Giai đoạn IVA: Các khối u đã xâm lấn đến hạch bạch huyết gần gan và/hoặc các cơ quan lân cận (ngoài túi mật và lớp vỏ bao quanh gan), nhưng chưa di căn tới các cơ quan ở xa.

+ Giai đoạn IVB: Tế bào ung thư đã di căn tới các cơ quan ở xa ngoài gan, chẳng hạn như phổi, xương, não, hoặc các hạch bạch huyết ở xa. Ở giai đoạn này, chức năng gan thường đã suy giảm nghiêm trọng và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng bị ảnh hưởng nặng nề.

 Ở giai đoạn cuối, mục tiêu điều trị chủ yếu giảm nhẹ các triệu chứng, giúp bệnh nhân bớt đau đớn

 Việc xác định giai đoạn ung thư gan rất quan trọng, đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng và các xét nghiệm hình ảnh chuyên sâu. Điều này giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa, mang lại hiệu quả tốt nhất cho bệnh nhân.

3. Dấu hiệu ung thư gan

 Ung thư gan phát triển âm thầm, không gây triệu chứng rõ rệt nên thường khó phát hiện sớm. Một số triệu chứng ung thư gan có thể xảy ra ở giai đoạn đầu nhưng thường bị bỏ qua như:

- Mệt mỏi không rõ nguyên nhân: Cảm giác uể oải, thiếu năng lượng kéo dài dù đã nghỉ ngơi đầy đủ. Đây là triệu chứng rất phổ biến của nhiều bệnh, nhưng nếu kéo dài cần chú ý.

- Chán ăn, ăn không ngon miệng: Ăn ít hơn bình thường, không muốn ăn.

- Đầy bụng: Cảm giác bụng căng tức, khó tiêu, đặc biệt là sau bữa ăn.

- Đau tức nhẹ vùng hạ sườn phải: Cảm giác khó chịu hoặc đau âm ỉ dưới xương sườn bên phải, nơi có gan. Đau có thể tăng lên khi vận động hoặc chạm vào.

 Ung thư gan làm suy giảm chức năng gan, gây nên các triệu chứng như chán ăn, đầy bụng

 Hầu hết người bệnh thăm khám khi các triệu chứng trở nên rõ ràng. Tuy nhiên, lúc này bệnh đã bước vào giai đoạn muộn, khối u gây chèn ép, làm suy giảm chức năng gan nghiêm trọng, thậm chí bắt đầu di căn sang các cơ quan khác. Những dấu hiệu ung thư gan thường gặp ở giai đoạn này bao gồm:

- Vàng da, vàng mắt: Đây là một trong những dấu hiệu ung thư gan điển hình khi chức năng gan bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Da và lòng trắng mắt chuyển sang màu vàng do tăng nồng độ bilirubin trong máu.

- Nước tiểu sẫm màu: Nước tiểu có màu vàng sẫm hoặc nâu như nước trà đặc, do gan không đào thải được bilirubin.

- Phân bạc màu: Phân có màu nhạt hơn bình thường, có thể gần như màu đất sét, do thiếu hụt sắc tố mật.

- Ngứa da: Ngứa ngáy toàn thân do sự tích tụ của muối mật dưới da.

- Bụng trướng, cổ trướng: Bụng to bất thường do dịch tích tụ trong khoang bụng. Đây là dấu hiệu của suy gan hoặc ung thư đã tiến triển.

- Gan to, có thể sờ thấy khối u: Bác sĩ hoặc người bệnh có thể sờ thấy gan to bất thường hoặc một khối cứng, gồ ghề dưới bờ sườn phải.

- Đau tức bụng trên dữ dội: Cơn đau có thể lan ra vai phải hoặc lưng. Đau có thể liên tục và ảnh hưởng đến sinh hoạt.

- Sốt: Thường xuyên gặp các cơn sốt nhẹ kéo dài không rõ nguyên nhân.

- Buồn nôn và nôn: Chức năng gan suy giảm, ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa, gây ra cảm giác buồn nôn.

 Việc nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư gan là yếu tố then chốt giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, các triệu chứng thường không rõ ràng hoặc dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý gan mật thông thường. Vì vậy, việc cảnh giác và đi khám ngay khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào là rất quan trọng.

4. Nguyên nhân gây ung thư gan

 Những yếu tố dưới đây được các chuyên gia chỉ ra là có mối liên hệ mật thiết đối với sự phát triển bất thường của tế bào và dẫn đến hình thành khối u ác tính trong gan.

- Viêm gan B viêm gan C mạn tính: Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C cao nhất thế giới. Viêm gan do virus mạn tính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan, ung thư gan.

- Xơ gan: Có khoảng 80% trường hợp ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là do xơ gan tiến triển. Xơ gan là tình trạng mô gan bị tổn thương nghiêm trọng và hình thành mô sẹo, làm suy giảm chức năng gan.

- Uống rượu bia quá mức: Lạm dụng rượu bia làm tổn thương tế bào gan, gây viêm và hình thành mô sẹo.

- Béo phì, gan nhiễm mỡ, tiểu đường: Các bệnh lý này có thể gây tổn thương chức năng gan, làm tăng nguy cơ ung thư gan.

- Hóa chất độc hại: Aflatoxin là một loại độc tố nấm mốc được tạo ra bởi một số loại nấm phát triển trên các loại cây trồng như ngô, lạc, gạo khi được bảo quản không đúng cách. Tiếp xúc lâu dài hoặc thường xuyên sử dụng các loại thực phẩm kém chất lượng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc aflatoxin, gây tổn thương gan.

- Tiền sử gia đình và bệnh di truyền: Người có người thân mắc ung thư gan cũng có nguy cơ cao mắc bệnh. Ngoài ra, một số bệnh di truyền hiếm gặp như bệnh nhiễm sắc tố sắt (Hemochromatosis), bệnh Wilson gây ảnh hưởng đến chức năng gan và tiềm ẩn nguy cơ hình thành tế bào ác tính.

 Viêm gan virus là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan, ung thư gan

5. Chẩn đoán ung thư gan như thế nào?

 Chẩn đoán ung thư gan đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, từ thăm khám lâm sàng đến các xét nghiệm hình ảnh và sinh thiết. Mục tiêu là xác định chính xác sự hiện diện của khối u, kích thước, vị trí, mức độ xâm lấn và di căn, cũng như chức năng gan tổng thể của bệnh nhân.

 Các phương pháp chẩn đoán ung thư gan phổ biến hiện nay:

- Xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan: Đánh giá các chỉ số như nồng độ protein, albumin, men gan và bilirubin trong máu để xác định mức độ tổn thương gan.

- Xét nghiệm máu tìm các chỉ dấu khối u (Tumor Markers): Các chỉ dấu AFP, DCP hoặc PIVKA-II tăng cao, cho thấy khả năng mắc ung thư gan cao.

- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, chụp CT hoặc MRI là các phương pháp quan trọng giúp bác sĩ phát hiện chính xác vị trí, kích thước của khối u và đánh giá tình trạng di căn của chúng.

- Sinh thiết gan: Là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán ung thư gan. Bác sĩ sẽ dùng một kim nhỏ chọc qua da vào gan để lấy mẫu mô khối u, sau đó gửi đến phòng thí nghiệm để giải phẫu bệnh. Tuy nhiên, nếu các xét nghiệm hình ảnh và chỉ dấu khối u đã đủ rõ ràng để đánh giá khối u thì không cần phải thực hiện sinh thiết.

 Xét nghiệm máu giúp đánh giá chức năng gan và phát hiện các chỉ dấu khối u

6. Biện pháp điều trị ung thư gan

 Việc lựa chọn phác đồ và phương pháp điều trị ung thư gan được chỉ định sau khi bác sĩ đánh giá toàn các yếu tố về số lượng, vị trí, kích thước của khối u, chức năng gan, tình trạng di căn và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Dưới đây là các phương pháp điều trị ung thư gan phổ biến.

Phẫu thuật cắt bỏ khối u (Hepatectomy)

 Là phương pháp được ưu tiên hàng đầu đối với các trường hợp khối u khu trú, chức năng gan còn tốt và không có dấu hiệu di căn. Bác sĩ sẽ cắt bỏ phần gan chứa khối u, đồng thời phần mô gan khỏe mạnh theo thời gian sẽ phát triển và thay thế phần bị cắt bỏ.

Ghép gan

 Phẫu thuật ghép gan là lựa chọn tối ưu khi ung thư chưa di căn nhưng có chức năng gan kém nên không thể phẫu thuật cắt bỏ. Bệnh nhân sẽ được thay thế toàn bộ gan bị bệnh bằng gan khỏe mạnh từ người hiến tặng. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi nghiêm ngặt và uống thuốc để ngăn ngừa đào thải.

 Ghép gan là phương pháp điều trị ung thư gan mang lại hiệu quả tối ưu

Tiêm ethanol vào khối u gan

 Thông qua siêu âm, bác sĩ sẽ sử dụng cồn tinh khiết (ethanol) để tiêm trực tiếp vào khối u nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Tuy nhiên, phương pháp điều trị này chỉ hiệu quả đối với những khối u kích thước nhỏ hơn 3cm.

Đốt sóng cao tần u gan

 Dưới hướng dẫn của siêu âm, bác sĩ sẽ đưa một kim dẫn sóng cao tần xuyên qua da bụng dưới của người bệnh để phá hủy khối u gan. Phương pháp này có ưu điểm là hạn chế xâm lấn, nên thường được chỉ định đối với bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật và có khối u nhỏ dưới 3-5cm.

Nút mạch hóa chất

 Đây là phương pháp rất phổ biến cho ung thư gan chưa di căn. Bác sĩ đưa một ống thông nhỏ (catheter) từ động mạch đùi đến động mạch cấp máu cho khối u ở gan. Sau đó tiêm hóa chất liều cao trực tiếp vào khối u, kèm theo các hạt gây tắc mạch để ngăn chặn nguồn máu nuôi u, giúp thu nhỏ khối u, kiểm soát sự phát triển và kéo dài thời gian sống.

Nút mạch phóng xạ (hay xạ trị trong chọn lọc)

 Phương pháp này bơm trực tiếp các các hạt vi cầu chứa chất phóng xạ Yttrium-90 tiêm vào động mạch nuôi u. Các hạt này phát ra bức xạ liều cao trực tiếp vào khối u, gây phá hủy tế bào ung thư.

Xạ trị ngoài

 Tia X năng lượng cao sẽ được chiếu vào khối u để tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này có thể được sử dụng để điều trị các khối u không thể phẫu thuật, giảm đau do di căn xương hoặc kết hợp với các phương pháp khác. Hiện nay, kỹ thuật xạ trị hiện đại như SBRT (Stereotactic Body Radiation Therapy) cho phép cung cấp liều bức xạ cao chính xác vào khối u, giúp hạn chế tổn thương đến mô lành.

Hóa trị (Chemotherapy)

 Hóa trị sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể. Phương pháp này thường được chỉ định khi kích thước khối u lớn, xâm lấn mạch máu hoặc đã di căn. Ngày nay, hóa trị ít được sử dụng đơn độc trong ung thư gan nguyên phát mà thường kết hợp với các phương pháp khác.

Chăm sóc giảm nhẹ (Palliative Care)

 Đối với bệnh nhân ở giai đoạn cuối, mục tiêu chính là giảm đau, kiểm soát các triệu chứng khó chịu và nâng cao tinh thần cho bệnh nhân và gia đình. Một số biện pháp chăm sóc thường được áp dụng như tiêm giảm đau, truyền đạm, hỗ trợ dinh dưỡng…

 Chăm sóc giảm nhẹ bao gồm các biện pháp giảm đau, truyền đạm, hỗ trợ dinh dưỡng… giúp người bệnh thoải mái hơn

7. Các câu hỏi thường gặp về ung thư gan

7.1. Ung thư gan có chữa được không?

 Ung thư gan được phát hiện và điều trị càng sớm thì cơ hội điều trị khỏi càng cao. Theo thống kê, đối với khối u khu trú, kích cỡ dưới 3cm, nếu được phẫu thuật loại bỏ sớm, người bệnh có cơ hội chữa khỏi lên đến 90%. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn, việc điều trị chỉ nhằm mục tiêu kéo dài sự sống và giảm nhẹ triệu chứng.

7.2. Có thể phòng ngừa ung thư gan được không?

 Mặc dù không thể phòng ngừa ung thư gan tuyệt đối nhưng những biện pháp dưới đây có thể làm giảm đáng kể các yếu tố nguy cơ:

- Tiêm vắc-xin viêm gan B: Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với ung thư gan do HBV. Tiêm vắc-xin cho trẻ sơ sinh và người lớn chưa nhiễm bệnh là cực kỳ quan trọng.

- Phòng ngừa viêm gan C: Tuân thủ các biện pháp phòng ngừa viêm gan C như không sử dụng chung kim tiêm, các vật dụng cá nhân có thể dính máu (bàn chải đánh răng, dao cạo râu), quan hệ tình dục an toàn, thực hiện truyền máu an toàn.

- Hạn chế tối đa rượu bia: Uống rượu bia có chừng mực hoặc tốt nhất là kiêng hoàn toàn để giảm nguy cơ mắc xơ gan hoặc gan nhiễm mỡ do rượu.

- Duy trì cân nặng hợp lý: Ăn uống cân bằng, giàu rau xanh, trái cây, hạn chế đồ ăn nhanh, nhiều dầu mỡ đồng thời tăng cường tập thể dục thường xuyên để ngăn ngừa béo phì và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH).

- Kiểm soát bệnh tiểu đường: Nếu mắc tiểu đường, cần tuân thủ điều trị để kiểm soát đường huyết tốt.

- Tránh tiếp xúc với Aflatoxin: Bảo quản thực phẩm đúng cách, tránh để nấm mốc phát triển. Ăn chín uống sôi, không sử dụng các thực phẩm không rõ nguồn gốc, không đảm bảo an toàn vệ sinh.

- Không hút thuốc lá: Bỏ thuốc lá giúp giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư gan.

- Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát sớm: Đặc biệt quan trọng đối với những người thuộc nhóm nguy cơ cao như bị viêm gan mạn tính, xơ gan.

7.3. Ung thư gan có thể phát hiện được qua siêu âm không?

 Siêu âm có khả năng thể hiện chi tiết hình ảnh khối u trong gan, giúp bác sĩ đánh giá chính xác vị trí, kích thước khối u. Đây là phương pháp không xâm lấn, an toàn, chi phí thấp và có thể thực hiện định kỳ để tầm soát, đặc biệt cho các đối tượng nguy cơ cao.

 Tuy nhiên, siêu âm không thể khẳng định chắc chắn đó là khối u ác tính hay lành tính. Ngoài ra, nếu khối u quá nhỏ, kết quả của siêu âm có thể không chính xác. Vì vậy, nếu siêu âm phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu hơn như chụp CT, chụp MRI hoặc sinh thiết.

 Ung thư gan là căn bệnh nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Việc trang bị kiến thức về căn bệnh này, đặc biệt là nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư gan và các yếu tố nguy cơ, là chìa khóa để bảo vệ bản thân và những người thân yêu.

 Hãy chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa như tiêm vắc-xin viêm gan B, hạn chế rượu bia, duy trì lối sống lành mạnh và đặc biệt là khám sức khỏe định kỳ, tầm soát ung thư gan sớm nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm sẽ mở ra cánh cửa cho các phương pháp điều trị hiệu quả, mang lại hy vọng và cơ hội sống còn cao hơn.

 Tầm soát ung thư gan định kỳ kết hợp với tiêm ngừa vắc-xin viêm gan đầy đủ và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe gan

 Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 là cơ sở y tế quy tụ đội ngũ bác sĩ là các chuyên gia đầu ngành đến từ Bệnh viện Đại học Y Dược và các bệnh viện tuyến đầu. Bên cạnh đó, phòng khám còn đầu tư trang thiết bị y tế hiện đại, tương đương các bệnh viện lớn, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả, đặc biệt trong phát hiện sớm dấu hiệu ung thư gan.

 Hãy gọi ngay cho hotline 1900 6923 để được tư vấn chi tiết về gói tầm soát ung thư gan tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1!