TÌM HIỂU VỀ HỘI CHỨNG THẬN HƯ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

Hội chứng thận hư là một rối loạn nghiêm trọng liên quan đến chức năng lọc của thận. Bệnh có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy hội chứng thận hư là gì? Triệu chứng ra sao, nguyên nhân từ đâu và cách điều trị như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

 

 

1. Hội chứng thận hư là gì?

 Hội chứng thận hư là tình trạng thận bị tổn thương dẫn đến rối loạn chức năng lọc của cầu thận khiến thất thoát hơn 3g protein qua nước tiểu mỗi ngày. Khi lượng protein mất đi quá nhiều, nồng độ albumin trong máu giảm xuống, gây mất cân bằng áp suất thẩm thấu và làm dịch tràn ra ngoài mạch máu vào các mô, dẫn đến hiện tượng phù.

 Hội chứng thận hư có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn, nhưng thường gặp nhất ở trẻ em từ 2-6 tuổi. Bệnh có thể là cấp tính hoặc mạn tính, nếu không được điều trị kịp thời, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.

 Hội chứng thận hư là tình trạng tổn thương cầu thận dẫn đến thất thoát protein qua nước tiểu

2. Triệu chứng thận hư

 Dấu hiệu của hội chứng thận hư rất đa dạng, chủ yếu liên quan đến tình trạng ứ nước và tổn thương thận.

- Phù: Bệnh nhân sẽ cảm thấy sưng phù ở nhiều bộ phận trên cơ thể, đặc biệt là ở vùng mí mắt, mắt cá chân và bàn chân.

- Nước tiểu có bọt: Do lượng protein lớn bị đào thải qua đường tiểu, nước tiểu của bệnh nhân sẽ có bọt và bọt này thường khó tan

- Tăng cân nhanh: Tăng cân không phải do tăng mỡ mà do cơ thể tích nước.

- Mệt mỏi, chán ăn: Do mất protein và các chất dinh dưỡng, cơ thể trở nên suy nhược, mệt mỏi, uể oải.

- Tăng huyết áp: Là một triệu chứng thường gặp, đặc biệt khi có biến chứng suy thận.

- Khó thở: Trong trường hợp phù nặng, dịch có thể tràn vào màng phổi, gây khó thở, đặc biệt là khi nằm.

 Phù, đặc biệt là ở vùng mí mắt là triệu chứng điển hình của hội chứng thận hư

3. Nguyên nhân của hội chứng thận hư

 Hội chứng thận hư xuất phát từ tình trạng cầu thận bị tổn thương. Bình thường, cầu thận có chức năng giữ lại các protein quan trọng và chỉ cho phép các chất thải đi qua. Khi cầu thận gặp vấn đề, "lưới lọc" này trở nên lỏng lẻo, khiến protein bị thất thoát một cách ồ ạt.

 Nguyên nhân gây tổn thương cầu thận có cả nguyên nhân nguyên phát và nguyên nhân thứ phát.

3.1. Hội chứng thận hư nguyên phát

 Cầu thận bị tổn thương trực tiếp và không liên quan đến các bệnh lý toàn thân khác. Các bệnh lý tổn thương cầu thận phổ biến nhất như:

- Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (Minimal Change Disease): Thường gặp nhất ở trẻ em, chiếm khoảng 80-90% các trường hợp.

- Xơ hóa cầu thận từng phần và từng vùng (Focal Segmental Glomerulosclerosis - FSGS): Cầu thận bị xơ hóa, làm giảm khả năng lọc máu. Tình trạng này thường gặp ở người lớn, chiếm khoảng 15% các trường hợp và có tiên lượng nặng hơn.

- Bệnh cầu thận màng (Membranous Nephropathy): Đặc trưng bởi sự lắng đọng phức hợp miễn dịch dưới màng đáy cầu thận, dẫn đến rò rỉ protein vào nước tiểu.

3.2. Hội chứng thận hư thứ phát

 Cầu thận bị tổn thương do ảnh hưởng từ các bệnh lý khác hoặc yếu tố nguy cơ như:

- Bệnh tiểu đường (Diabetes Mellitus): Đường huyết cao kéo dài gây tổn thương mạch máu nhỏ trong thận.

- Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE): Một bệnh tự miễn có thể tấn công và gây viêm ở thận.

- Bệnh amyloidosis: Lắng đọng protein bất thường trong các cơ quan, bao gồm cả thận.

- Các bệnh lý khác: Một số bệnh như HIV, viêm gan B, viêm gan C... làm tăng nguy cơ viêm, nhiễm trùng, gây tổn thương cầu thận.

- Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc, bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và một số loại kháng sinh, có thể gây tổn thương thận.

 Bệnh lupus ban đỏ là một bệnh lý tự miễn có khả năng tấn công và gây ảnh hưởng đến chức năng thận

4. Biến chứng của hội chứng thận hư

 Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, hội chứng thận hư có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng, đe dọa sức khỏe và tính mạng của người bệnh.

- Rối loạn mỡ máu: Khi nồng độ albumin trong máu giảm, gan sẽ phải tăng cường hoạt động để bù đắp vào. Quá trình này khiến gan giải phóng nhiều cholesterol và các acid béo tự do.

- Suy dinh dưỡng: Mất protein và các chất dinh dưỡng khác làm cho cơ thể bị suy kiệt, suy dinh dưỡng.

- Tăng huyết áp: Chức năng lọc của thận giảm, gây ứ muối và nước trong cơ thể, dẫn đến tăng huyết áp.

- Suy thận cấp hoặc mạn: Mất protein và tổn thương cầu thận kéo dài có thể gây suy thận cấp. Nếu bệnh không được kiểm soát tốt, sẽ tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối, cần phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận.

- Nhiễm trùng: Việc mất đi các protein miễn dịch (globulin miễn dịch) qua nước tiểu làm suy giảm hệ thống miễn dịch, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng phúc mạc.

- Huyết khối (cục máu đông): Đây là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất. Do mất các protein chống đông qua nước tiểu, gan sẽ tăng sản xuất các yếu tố đông máu như Proaccelerin, Proconvertin, Stuart… khiến người bệnh dễ hình thành huyết khối ở tĩnh mạch sâu hoặc tĩnh mạch thận, nguy cơ dẫn đến tắc mạch và thuyên tắc phổi.

 Trẻ bị hội chứng thận hư thường kém hấp thu, suy dinh dưỡng, sưng phù ở tay chân, mí mắt

5. Khi nào cần gặp bác sĩ điều trị hội chứng thận hư?

 Việc nhận biết các triệu chứng của hội chứng thận hư và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Do đó, bạn nên thăm khám bác sĩ ngay lập tức nếu thấy các dấu hiệu sau:

- Sưng phù: Đặc biệt là phù ở mi mắt, mắt cá chân, bàn chân hoặc bụng mà không rõ nguyên nhân.

- Nước tiểu có bọt: Nước tiểu sủi bọt nhiều và bọt khó tan.

- Tăng cân đột ngột: Cân nặng tăng nhanh không rõ nguyên nhân.

- Khó thở, mệt mỏi: Kèm theo các triệu chứng trên.

6. Chẩn đoán hội chứng thận hư như thế nào?

 Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thận hư theo Bộ Y tế Việt Nam bao gồm các triệu chứng lâm sàng:

- Phù.

- Tăng protein niệu hơn 3,5g trong 24 giờ.

- Giảm protein máu dưới 60g/lít, có kèm giảm albumin máu dưới 30g/lít.

- Cholesterol máu tăng từ 6,5mmol/lít trở lên.

 Xuất hiện hạt mỡ lưỡng chiết, trụ mỡ trong nước tiểu

 Trong đó, tiêu chuẩn 2 và 3 là bắt buộc trong chẩn đoán hội chứng thận hư. Những tiêu chuẩn còn lại có thể không xuất hiện đầy đủ.

 Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng, bao gồm xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu.

- Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ: Tìm kiếm sự hiện diện của protein và hồng cầu trong nước tiểu.

- Xét nghiệm máu: Kiểm tra chỉ số Albumin, Cholesterol, triglycerid, Ure, creatinine.

 Trong các trường hợp không rõ nguyên nhân hoặc không đáp ứng điều trị, có thể cần thực hiện thêm sinh thiết giúp xác định chính xác loại bệnh lý cầu thận.

7. Phương pháp điều trị hội chứng thận hư

 Việc điều trị hội chứng thận hư sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng và các biến chứng đi kèm. Mục tiêu điều trị là giảm protein niệu, điều trị nguyên nhân, kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.

7.1. Điều trị nguyên nhân

- Hội chứng thận hư nguyên phát: Thường được điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, phổ biến nhất là corticoid (prednisone, prednisolone). Liều lượng và thời gian điều trị sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng bệnh. Trong trường hợp không đáp ứng hoặc tái phát, có thể sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch khác.

- Hội chứng thận hư thứ phát: Tập trung điều trị bệnh lý nền gây tổn thương cầu thận như kiểm soát đường huyết chặt chẽ nếu do tiểu đường. Nếu do lupus, cần dùng thuốc ức chế miễn dịch để kiểm soát bệnh.

 Tùy vào nguyên nhân gây hội chứng thận hư, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc điều trị phù hợp

7.2. Điều trị triệu chứng và biến chứng

 Bên cạnh việc điều trị nguyên nhân, các biện pháp sau đây được áp dụng để kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng:

- Giảm phù: Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn giảm muối nghiêm ngặt và kiểm soát lượng nước uống theo chỉ định của bác sĩ. Sử dụng thuốc lợi tiểu cũng là một biện pháp hiệu quả để cơ thể đào thải lượng nước dư thừa.

- Giảm protein niệu: Bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc như ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc ức chế thụ thể angiotensin II (ARBs). Các loại thuốc này không chỉ giúp hạ huyết áp mà còn giảm áp lực trong cầu thận, từ đó hạn chế lượng protein bị rò rỉ.

- Kiểm soát huyết áp và mỡ máu: Sử dụng các loại thuốc hạ huyết áp để bảo vệ thận và tim mạch. Đối với tình trạng tăng mỡ máu, thuốc statin thường được chỉ định để giảm cholesterol.

- Phòng ngừa huyết khối: Trong những trường hợp nguy cơ cao, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống đông máu để ngăn chặn sự hình thành cục máu đông, phòng tránh các biến chứng nguy hiểm như thuyên tắc phổi.

- Chế độ dinh dưỡng và bổ sung: Bệnh nhân cần ăn đủ protein (lượng vừa phải, không quá nhiều) để bù đắp cho lượng đã mất. Bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng sẽ tư vấn lượng protein phù hợp. Ngoài ra, việc bổ sung vitamin D và canxi là cần thiết để phòng ngừa các bệnh về xương.

 Để cải thiện triệu chứng phù, người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn giảm muối và kiểm soát lượng nước cơ thể nạp vào

 Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị hội chứng thận hư của bác sĩ, không tự ý dùng thuốc hay thay đổi liều lượng. Tái khám định kỳ là bắt buộc để theo dõi diễn tiến bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị kịp thời.

 Hội chứng thận hư xuất phát từ tổn thương cầu thận, gây mất protein và nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Vì vậy, chúng ta cần hiểu rõ hội chứng thận hư là gì cũng như nhận biết những triệu chứng điển hình như phù, nước tiểu có bọt để thăm khám và điều trị kịp thời, phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

 Liên hệ Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 qua hotline 1900 6923 nếu bạn cần tư vấn thêm hoặc đặt lịch thăm khám để được các chuyên gia chẩn đoán, điều trị hiệu quả hội chứng thận hư hoặc bất kỳ vấn đề sức khỏe nào đang gặp phải!