Bệnh nhân suy thận mạn tính nếu không được ghép thận sẽ phải phụ thuộc vào phương pháp chạy thận nhân tạo để duy trì sự sống. Vậy chạy thận nhân tạo là gì, khi nào người bệnh cần chạy thận và cần lưu ý gì trong quá trình điều trị? Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phương pháp đặc biệt này.

1. Chạy thận nhân tạo là gì?
Chạy thận nhân tạo (Hemodialysis) là một phương pháp lọc máu ngoài cơ thể, thay thế cho chức năng của thận bị suy. Trong quá trình này, máu được dẫn ra khỏi cơ thể, đi qua một máy lọc để loại bỏ chất thải, chất độc, muối dư và nước thừa, sau đó đưa trở lại cơ thể.

Chạy thận nhân tạo là phương pháp lọc máu ngoài cơ thể, khi thận không còn khả năng lọc máu và đào thải độc tố
Quá trình lọc máu hoạt động dựa trên 3 cơ chế chính:
- Cơ chế siêu lọc: Bộ lọc có hai khoang, một khoang cho máu và một khoang cho dịch lọc, được ngăn cách nhau bởi một lớp màng mỏng. Dưới một áp lực thủy tĩnh được tạo ra bởi máy, lượng nước dư thừa trong máu sẽ bị "ép" qua khoang dịch và kéo theo các chất hòa tan.
- Cơ chế khuếch tán riêng phần: Các chất hòa tan có trong máu như ure, creatinin sẽ tự động di chuyển qua màng lọc sang dịch lọc theo nguyên lý khuếch tán (từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp), cho đến khi nồng độ hai bên cân bằng.
- Cơ chế dòng đối lưu: Khi nồng độ chất tan ở khoang máu và khoang dịch lọc cân bằng, hoạt động của quá trình khuếch tán sẽ giảm dần. Để giảm sự cân bằng nồng độ và nâng cao hiệu quả lọc, máu và dịch lọc sẽ được bơm ngược chiều.
Quá trình này cần được giám sát chặt chẽ bởi đội ngũ nhân viên y tế có chuyên môn để đảm bảo hoạt động chính xác và hiệu quả, đảm bảo an toàn cho người bệnh.
2. Khi nào cần chạy thận nhân tạo?
Chạy thận thường được chỉ định đối với bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối khi mức lọc cầu thận (GFR) xuống dưới 15 ml/phút/1.73 m2. Lúc này, thận không thể lọc máu hiệu quả, các chất thải tích tụ gây ra hội chứng ure huyết cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều cơ quan, bệnh nhân phải chạy thận nhân tạo để duy trì sự sống.

Chạy thận là phương pháp điều trị được chỉ định đối với bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối
Quyết định chạy thận nhân tạo được đưa ra dựa trên đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên về tình trạng sức khỏe và chức năng thận cũng như mong muốn cá nhân của bệnh nhân và gia đình. Bác sĩ sẽ giải thích rõ về tình trạng bệnh, lợi ích và rủi ro của việc chạy thận, cũng như các lựa chọn điều trị khác (ví dụ như ghép thận) để bệnh nhân và gia đình có thể đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Tuy nhiên cần lưu ý, việc trì hoãn chạy thận khi đã có chỉ định có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, đe dọa đến tính mạng. Ở bệnh nhân suy thận mạn có tiền sử đái tháo đường, chạy thận nhân tạo có thể được chỉ định sớm hơn.
Trong một số trường hợp suy thận cấp, chức năng thận đột ngột suy giảm nghiêm trọng do các nguyên nhân như sốc nhiễm khuẩn, chấn thương nặng, ngộ độc. Nếu tình trạng này gây ra các biến chứng nguy hiểm như phù phổi cấp, tăng kali máu nặng, toan chuyển hóa không kiểm soát được, bác sĩ có thể chỉ định chạy thận nhân tạo tạm thời để cứu sống bệnh nhân và chờ chức năng thận hồi phục.
3. Tiếp cận mạch máu
Đây là bước cực kỳ quan trọng và thường được chuẩn bị từ trước khi bệnh nhân bắt đầu chạy thận định kỳ. Để máu có thể được đưa ra ngoài và trả lại vào cơ thể một cách an toàn và đủ lưu lượng cho quá trình lọc, cần có một đường vào mạch máu đặc biệt. Dưới đây là 3 phương tiếp cận mạch máu được sử dụng nhiều nhất:
- Fistula (cầu nối động tĩnh mạch): Bác sĩ phẫu thuật sẽ nối một động mạch với một tĩnh mạch dưới da, thường là ở cánh tay. Sau vài tuần đến vài tháng, tĩnh mạch này sẽ to và dày lên, đủ khả năng chịu đựng việc chọc kim lặp đi lặp lại. Phương pháp này được lựa chọn nhiều nhất vì bền lâu và ít biến chứng.
- Graft (cầu nối nhân tạo): Nếu mạch máu của bệnh nhân quá yếu hoặc không phù hợp để tạo fistula, bác sĩ có thể sử dụng một ống vật liệu nhân tạo để nối động mạch và tĩnh mạch. Phương pháp này tạo cầu nối nhanh hơn fistula nhưng có nguy cơ nhiễm trùng và huyết khối cao hơn.
- Catheter (ống thông tĩnh mạch trung tâm): Một ống thông nhỏ sẽ được đặt vào tĩnh mạch lớn ở cổ, ngực hoặc bẹn. Catheter có thể sử dụng ngay lập tức nhưng có nguy cơ nhiễm trùng và huyết khối cao nhất nên thường chỉ áp dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc được sử dụng tạm thời trong thời gian chờ fistula/graft trưởng thành.
4. Quy trình chạy thận nhân tạo diễn ra như thế nào?
Quy trình lọc máu chu kỳ bằng kỹ thuật thận nhân tạo là một chuỗi các bước được thực hiện một cách khoa học, chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh. Quy trình này bao gồm các giai đoạn chính từ chuẩn bị, thực hiện đến khi kết thúc.
Giai đoạn 1: Chuẩn bị
1. Chuẩn bị người bệnh
- Người bệnh được khám lâm sàng, đo huyết áp, mạch, nhiệt độ và cân nặng.
- Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng đường vào mạch máu (cầu tay, cầu nối nhân tạo hoặc catheter) để đảm bảo không có dấu hiệu bất thường.
- Người bệnh được đặt vào tư thế thoải mái trên giường.

Trước khi chạy thận, bệnh nhân được kiểm tra huyết áp, mạch, nhiệt độ và cân nặng để đảm bảo đủ điều kiện sức khỏe
2. Chuẩn bị máy và dụng cụ
- Điều dưỡng chuẩn bị và kiểm tra máy lọc máu, đảm bảo máy hoạt động bình thường.
- Bộ dây máu và quả lọc được lắp đặt đúng cách. Điều dưỡng sẽ đối chiếu thông tin trên quả lọc với hồ sơ người bệnh để tránh nhầm lẫn.
- Tiến hành đuổi khí trong toàn bộ hệ thống dây máu và quả lọc bằng dung dịch muối sinh lý. Đây là bước rất quan trọng để loại bỏ hoàn toàn không khí, tránh gây tắc mạch.
- Bơm Heparin (thuốc chống đông máu) theo liều chỉ định của bác sĩ để ngăn máu đông trong quá trình lọc.
- Sau khi chuẩn bị xong, các thông số của máy lọc máu được cài đặt phù hợp với từng người bệnh.
Giai đoạn 2: Thực hiện lọc máu
1. Nối vòng tuần hoàn ngoài cơ thể
- Điều dưỡng vệ sinh, sát khuẩn vị trí đường vào mạch máu của người bệnh.
- Dùng kim chuyên dụng để chọc vào đường vào mạch máu và nối với bộ dây lọc.
- Máu từ cơ thể người bệnh được bơm ra ngoài, đi vào quả lọc.
2. Quá trình lọc máu
- Máu chảy qua quả lọc, tại đây các chất thải, độc tố và nước dư thừa được loại bỏ.
- Máu đã được lọc sạch sẽ được đưa trở lại vào cơ thể.
- Trong suốt quá trình lọc máu (thường kéo dài khoảng 3-4 giờ), điều dưỡng sẽ liên tục theo dõi các chỉ số sinh tồn của người bệnh (huyết áp, mạch, nhiệt độ) và các thông số trên máy lọc.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như hạ huyết áp, chuột rút, đau đầu, buồn nôn, điều dưỡng sẽ ngay lập tức can thiệp và xử lý theo đúng quy trình.

Máu được bơm đến bộ lọc, loại bỏ các chất thải, độc tố và nước dư thừa
Giai đoạn 3: Kết thúc lọc máu và xử lý sau đó
1. Kết thúc buổi lọc
- Khi đủ thời gian lọc, máy sẽ báo hiệu và tự động ngừng.
- Máu trong quả lọc và dây dẫn được xả rửa và đưa trở lại cơ thể người bệnh bằng dung dịch muối sinh lý.
- Điều dưỡng rút kim ra khỏi đường vào mạch máu và cầm máu tại chỗ bằng băng gạc vô trùng.
2. Xử lý sau lọc
- Sau khi lọc máu, điều dưỡng tiến hành đo lại huyết áp, mạch và cân nặng của người bệnh.
- Người bệnh được hướng dẫn nghỉ ngơi tại chỗ trong một thời gian ngắn để đảm bảo sức khỏe ổn định trước khi ra về.
- Toàn bộ dụng cụ đã qua sử dụng (dây máu, quả lọc, kim tiêm…) được xử lý theo quy định về rác thải y tế.
- Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng và người bệnh để đảm bảo an toàn, hiệu quả tối đa cho mỗi lần lọc máu.
5. Biến chứng có thể gặp phải khi chạy thận
Trong quá trình chạy thận nhân tạo, bệnh nhân có thể gặp phải một số biến chứng như:
- Hạ huyết áp: Có khoảng 20-30% bệnh nhân chạy thận nhân tạo từng gặp phải biến chứng này. Nguyên nhân là do sự thay đổi đột ngột về cân bằng nước và dịch lỏng trong cơ thể. Biểu hiện là chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi.
- Chuột rút: Đây cũng là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân chạy thận, thường xảy ra ở chân, do mất nước và điện giải đột ngột.
- Buồn nôn và nôn: Là triệu chứng sớm của hội chứng mất cân bằng lọc máu, khiến huyết áp thay đổi đột ngột.
- Đau ngực, đau lưng: Bệnh nhân suy thận có tiền sử thiếu máu cơ tim có thể gặp phải triệu chứng này khi lọc máu lần đầu bằng bộ lọc nhân tạo.
- Ngứa: Bệnh nhân cảm thấy ngứa do phản ứng hoặc dị ứng với một số chất có trong dịch lọc.

Hạ huyết áp, chuột rút, ngứa… là những triệu chứng thường gặp khi chạy thận nhân tạo
6. Lưu ý khi chạy thận
Để quá trình chạy thận nhân tạo đạt hiệu quả cao nhất và giảm thiểu biến chứng, bệnh nhân cần hết sức lưu ý những điều sau:
- Đi chạy thận đúng lịch và đủ số buổi theo chỉ định của bác sĩ. Việc bỏ buổi hoặc rút ngắn thời gian lọc máu có thể khiến chất độc tích tụ, gây nguy hiểm.
- Theo dõi các chỉ số về cân nặng, huyết áp cũng như các triệu chứng phù nề, chuột rút, buồn nôn, khó thở và thông báo cho nhân viên y tế nếu tình trạng trở nên đáng lo ngại.
- Tuân thủ chế độ dinh dưỡng hạn chế muối, kali, natri, phốt pho…
- Bổ sung protein đầy đủ.
- Uống ít nước.
- Không sử dụng trà, cà phê, rượu bia
- Chăm sóc, giữ vệ sinh sạch cho đường vào mạch máu. Tránh tì đè, mang vác nặng, mặc quần áo chật ở cánh tay có fistula/graft. Thường xuyên kiểm tra tiếng thổi (fistula/graft) để đảm bảo hoạt động tốt.
- Thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu có dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau, chảy mủ, hoặc không nghe thấy tiếng thổi/cảm thấy rung.
- Uống thuốc đầy đủ và đúng giờ, bao gồm các thuốc điều trị tăng huyết áp, thiếu máu (sắt, erythropoietin), thuốc gắn phốt pho, vitamin…
- Nghỉ ngơi đầy đủ, có thể vận động nhẹ nhàng nhưng không nên làm việc, tập luyện quá sức.
- Duy trì thái độ tích cực, tránh căng thẳng.

Chạy thận là phương pháp điều trị lâu dài, cần sự phối hợp tích cực của người bệnh để đạt hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng
Chạy thận nhân tạo là phương pháp điều trị gắn liền với những bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, giúp kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống. Mỗi buổi chạy thận thường kéo dài khoảng 3-4 giờ và được thực hiện 2-3 lần mỗi tuần, tùy thuộc vào tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ.
Để quá trình điều trị đạt hiệu quả cao và an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch chạy thận đã được thiết lập và thực hiện đầy đủ các hướng dẫn chăm sóc tại nhà. Việc này không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn giảm nguy cơ biến chứng trong quá trình điều trị lâu dài.
Suy thận mạn là một bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát hiệu quả, bảo tồn chức năng thận nếu được phát hiện và điều trị sớm. Do đó, khám sức khỏe định kỳ và kiểm tra chức năng thận là bước quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe thận, nhất là với những người có nguy cơ cao.
Liên hệ ngay 1900 6923 để đặt lịch khám, tầm soát chức năng thận tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 để được tư vấn chính xác và kịp thời.
