Bướu cổ là một trong những vấn đề thường gặp về tuyến giáp - tuyến nội tiết quan trọng có hình cánh bướm nằm trước cổ. Dù đa số trường hợp bướu cổ là lành tính, bệnh vẫn có thể gây ra nhiều khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt, ngoại hình hoặc rối loạn nội tiết nghiêm trọng. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ bướu cổ là gì, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, cách chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

1. Bệnh bướu cổ là gì?
Bướu cổ hay bướu giáp là tình trạng tuyến giáp phì đại bất thường. Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nhỏ hình cánh bướm nằm ở phía trước cổ, ngay dưới yết hầu. Tuyến giáp sản xuất ra các hormone giáp (Thyroxine - T4 và Triiodothyronine - T3) đóng vai trò duy trì não bộ, tim, hệ tiêu hóa và các cơ quan khác hoạt động bình thường.
Ở người bình thường, tuyến giáp nặng khoảng 15-25 gram và không nhìn thấy được khi quan sát bên ngoài. Khi bị bướu cổ, vùng cổ trước sẽ phình to ra, có thể thấy rõ bằng mắt hoặc sờ thấy được.

Bướu cổ là tình trạng tuyến giáp phì đại bất thường, có thể nhận biết bằng mắt thường
Bướu cổ có thể xảy ra ở bất kỳ ai nhưng phổ biến hơn ở nữ giới. Đáng chú ý, không phải trường hợp bướu cổ nào cũng đồng nghĩa với rối loạn chức năng tuyến giáp. Khoảng 80% các trường hợp bướu cổ là lành tính và không ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hormone.
Tuy nhiên, nếu bướu phát triển lớn có thể gây khó nuốt, khó thở hoặc ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Trong những trường hợp này, người bệnh có thể cân nhắc phẫu thuật cắt bướu để cải thiện chất lượng cuộc sống.
2. Phân loại bệnh bướu cổ
Bướu cổ có thể được phân loại dựa trên hình thái và chức năng của tuyến giáp. Việc phân loại này giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
2.1. Phân loại theo hình thái
- Bướu cổ đơn thuần: Còn được gọi là bướu lành tính hoặc phình giáp, xảy ra khi toàn bộ tuyến giáp sưng lên, khi sờ vào không thấy các cục hoặc khối lồi.
- Bướu giáp đơn nhân: Tuyến giáp có nhân đặc hoặc chứa dịch bên trong, có thể dễ dàng nhìn thấy nếu kích thước nhân to, nổi gồ trên bề mặt da. Đối với nhân kích thước nhỏ, có thể phát hiện thông qua siêu âm tuyến giáp.
- Bướu giáp đa nhân: Có nhiều nhân cùng phát triển bên trong tuyến giáp, tính chất tương tự như bướu giáp đơn nhân.

Dựa theo hình thái, có thể phân loại bướu cổ gồm bướu đơn thuần, bướu đơn nhân và bướu đa nhân
2.2. Phân loại theo chức năng tuyến giáp
- Bướu giáp độc: Tuyến giáp phì đại và sản xuất quá nhiều hormone giáp, dẫn đến tình trạng cường giáp.
- Bướu giáp không độc: Tuyến giáp phì đại nhưng chức năng vẫn bình thường, tức là sản xuất đủ lượng hormone giáp cần thiết. Đây là dạng bướu cổ phổ biến nhất, thường liên quan đến thiếu iod.
- Bướu cổ kèm suy giáp: Tuyến giáp phì đại nhưng lại sản xuất không đủ hormone giáp, dẫn đến suy giáp.
3. Nguyên nhân gây bệnh bướu cổ
Có rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến bướu cổ, từ những yếu tố đơn giản như chế độ ăn uống đến các bệnh lý phức tạp.
Thiếu hụt i-ốt
Đây là nguyên nhân gây bướu cổ phổ biến nhất. I-ốt là một vi chất cần thiết để tuyến giáp sản xuất hormone. Khi cơ thể không đủ i-ốt, tuyến giáp phải tăng sinh tế bào để sản xuất đủ hormone, dẫn đến phì đại và hình thành bướu cổ.

Thiếu hụt i-ốt là nguyên nhân phổ biến dẫn đến bướu cổ
Bệnh Basedow (Graves' Disease)
Đây là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể sản xuất ra các kháng thể tấn công và kích thích tuyến giáp, làm cho tuyến giáp hoạt động quá mức và phì đại. Bướu cổ do Basedow thường đi kèm với các triệu chứng như lồi mắt, sụt cân, tim đập nhanh.
Bệnh Hashimoto
Đây cũng là một bệnh tự miễn, nhưng khác với Basedow, Hashimoto gây viêm và phá hủy tuyến giáp từ từ, dẫn đến suy giáp. Bướu cổ do Hashimoto thường tự khỏi theo thời gian, nhưng cũng có một số trường hợp cần điều trị bằng hormone tuyến giáp.

Bệnh Hashimoto gây viêm tuyến giáp, có thể dẫn đến bướu cổ
Ung thư tuyến giáp
Trong một số trường hợp, bướu cổ có thể là biểu hiện của một khối u ác tính trong tuyến giáp. Tuy nhiên, tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với bướu cổ lành tính.
Mang thai
Trong thời kỳ mang thai, nồng độ hormone HCG (Human Chorionic Gonadotropin) tăng cao khiến tuyến giáp tăng sản xuất hormone. Ngoài ra, nhu cầu i-ốt cũng tăng lên khi mang thai, kích thích tuyến giáp hoạt động nhiều hơn.
Viêm tuyến giáp
Viêm tuyến giáp có thể xảy ra do rối loạn tự miễn, nhiễm virus hoặc sử dụng một số loại thuốc. Tình trạng viêm có thể gây sưng đau và thúc đẩy hoạt động của tuyến giáp, dẫn đến bướu giáp.
Sử dụng một số loại thuốc
Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp và gây bướu cổ, chẳng hạn như Lithium (dùng điều trị rối loạn lưỡng cực), Amiodarone (thuốc tim mạch chứa iod) hoặc các loại thuốc kháng giáp tổng hợp (dùng điều trị cường giáp nhưng nếu dùng liều cao có thể gây bướu cổ).
4. Đối tượng nào dễ mắc bệnh bướu cổ
Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh bướu cổ, tuy nhiên những đối tượng dưới đây được xác định là có nguy cơ cao hơn:
- Người có tiền sử gia đình mắc bướu cổ và các bệnh lý tuyến giáp.
- Người không bổ sung đủ i-ốt.
- Phụ nữ có nguy cơ bị bướu cổ cao hơn nam giới.
- Người từ 40 tuổi, khi chức năng tuyến giáp suy giảm dần.
- Người cần xạ trị vùng cổ hoặc ngực do bức xạ cao ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hormone của tuyến giáp.
- Người béo phì hoặc kháng insulin.
- Người mắc các hội chứng chuyển hóa.

Béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tuyến giáp, có thể dẫn đến bướu cổ
5. Dấu hiệu bướu cổ
Các dấu hiệu của bướu cổ rất đa dạng, tùy thuộc vào loại bướu và mức độ ảnh hưởng chức năng tuyến giáp.
Khi bướu cổ lớn dần, nó có thể gây chèn ép lên các cấu trúc lân cận trong cổ, dẫn đến các triệu chứng cơ học:
- Sưng ở cổ: Đây là dấu hiệu dễ nhận thấy nhất, xuất hiện một khối sưng ở phía trước cổ, ngay dưới yết hầu. Khối sưng có thể di chuyển lên xuống khi nuốt.
- Khó thở: Nếu bướu quá lớn, nó có thể chèn ép khí quản (ống dẫn khí), gây khó thở, đặc biệt khi nằm ngửa hoặc khi vận động gắng sức.
- Khó nuốt: Chèn ép thực quản có thể gây khó nuốt thức ăn hoặc cảm giác vướng ở cổ họng.
- Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói: Bướu cổ có thể chèn ép dây thần kinh thanh quản quặt ngược (dây thần kinh điều khiển giọng nói), gây khàn tiếng hoặc giọng nói bị thay đổi.
- Ho mãn tính: Đôi khi, bướu cổ có thể kích thích đường thở, gây ho khan kéo dài mà không rõ nguyên nhân.
- Cảm giác căng tức, khó chịu ở cổ: Ngay cả khi bướu chưa quá lớn, một số người vẫn có thể cảm thấy khó chịu, nặng nề ở vùng cổ.

Sưng cổ, xuất hiện khối u trước cổ là dấu hiệu bướu cổ dễ nhận thấy nhất
Dấu hiệu bướu cổ khi tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp):
- Sụt cân bất thường.
- Thường xuyên cảm thấy hồi hộp, tim đập nhanh.
- Run tay không kiểm soát, đặc biệt là ở đầu ngón tay.
- Lo âu, căng thẳng, dễ cáu gắt.
- Khó ngủ, mất ngủ.
- Hay đổ mồ hôi, sợ nóng, không chịu được nhiệt độ cao.
- Tiêu chảy hoặc đi ngoài nhiều lần.
- Yếu cơ, mệt mỏi.
- Lồi mắt (đặc biệt trong bệnh Basedow).
- Rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới.

Thường xuyên cảm thấy hồi hộp là một dấu hiệu nhận biết tuyến giáp hoạt động quá mức
Dấu hiệu bướu cổ khi tuyến giáp hoạt động kém (suy giáp):
- Tăng cân nhanh, không rõ nguyên nhân.
- Suy nhược cơ thể, luôn cảm thấy mệt mỏi, không có năng lượng.
- Nhạy cảm với lạnh, sợ lạnh.
- Da khô, tóc khô và rụng nhiều.
- Táo bón.
- Suy giảm trí nhớ, khó tập trung, có dấu hiệu trầm cảm.
- Nhịp tim chậm.
- Phù nề mặt, mí mắt, tay chân.
- Khàn tiếng.
- Chu kỳ kinh nguyệt không đều, rong kinh ở nữ giới.
Nhận biết sớm các dấu hiệu này và thăm khám kịp thời là vô cùng cần thiết để ngăn ngừa bướu cổ gây biến chứng nguy hiểm.
6. Phương pháp chẩn đoán bướu cổ
Bướu cổ có thể được phát hiện qua thăm khám lâm sàng bằng cách sờ nắn vùng cổ hoặc đánh giá các triệu chứng cường giáp, suy giáp. Sau đó, để xác định nguyên nhân và tính chất của bướu cổ, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh như:
Xét nghiệm máu chức năng tuyến giáp
Các xét nghiệm máu chủ yếu đo nồng độ các hormone TSH, FT4, FT3, từ đó đánh giá chức năng tuyến giáp có hoạt động ổn định hay không. Ngoài ra, xét nghiệm máu có thể phát hiện kháng thể tuyến giáp liên quan đến bệnh lý tự miễn như TRAb (bệnh Basedow), anti-TPO và Anti-Tg (bệnh Hashimoto).

Xét nghiệm các hormone TSH, FT4, FT3 là bước cần thiết để đánh giá hoạt động của tuyến giáp
Siêu âm tuyến giáp
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay và quan trọng nhất để đánh giá bướu cổ. Siêu âm giúp quan xác định kích thước, hình dạng tổng thể của tuyến giáp và phát hiện sự hiện diện của các nhân giáp.
Chụp CT hoặc MRI vùng cổ
Hai phương pháp này ít được sử dụng thường quy cho bướu cổ đơn thuần, chủ yếu chỉ định khi bướu quá lớn, nghi ngờ chèn ép các cấu trúc sâu trong lồng ngực (bướu giáp chìm sau xương ức) hoặc để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư.

Chụp CT hoặc MRI vùng cổ được chỉ định chủ yếu với các bướu kích thước lớn
Sinh thiết chọc hút kim nhỏ (fine Needle Aspiration Biopsy - FNAB)
Đây là phương pháp quan trọng để xác định bản chất của các nhân tuyến giáp, đặc biệt là các nhân nghi ngờ ác tính phát hiện khi siêu âm. Bác sĩ sẽ dùng một cây kim rất nhỏ để chọc vào nhân giáp dưới sự hướng dẫn của siêu âm để hút một ít tế bào. Mẫu tế bào này sau đó được gửi đến phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh để kiểm tra dưới kính hiển vi, xác định xem có phải ác tính hay không.
Xạ hình tuyến giáp
Phương pháp này sử dụng một lượng nhỏ chất phóng xạ (iod phóng xạ I-131 hoặc Technetium-99m) tiêm vào tĩnh mạch để đánh giá chức năng của các nhân tuyến giáp. Tuy nhiên, kỹ thuật này không được áp dụng phổ biến và chỉ cần thiết trong một số trường hợp nhất định.
7. Cách điều trị bướu cổ
Điều trị bướu cổ bằng phương pháp nào tùy thuộc vào nguyên nhân, kích thước bướu và triệu chứng đi kèm. Các phương pháp điều trị phổ biến thường gặp nhất bao gồm:
7.1. Theo dõi định kỳ
Đối với bướu cổ đơn thuần, kích thước nhỏ, không gây triệu chứng và chức năng tuyến giáp bình thường, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm và xét nghiệm máu.
7.2. Điều trị nội khoa
Các loại thuốc này có tác dụng kiểm soát hoạt động sản xuất hormone của tuyến giáp ở mức bình thường hoặc điều trị tình trạng viêm, nhiễm trùng tuyến giáp. Điều trị bướu giáp bằng thuốc cần phải tuân thủ phải đồ và theo dõi, kiểm tra sát sao nồng độ hormone.
7.3. Điều trị bằng i-ốt phóng xạ
Đối với các trường hợp tuyến giáp hoạt động quá mức, người bệnh có thể được chỉ định uống một liều nhỏ i-ốt phóng xạ. Khi đến tuyến giáp, i-ốt sẽ được hấp thu vào các tế bào hoạt động quá mức và phá hủy chúng. Phương pháp này thường hiệu quả và ít tác dụng phụ, nhưng có thể gây suy giáp vĩnh viễn, nên người bệnh cần bổ sung hormone thay thế suốt đời.
7.4. Phẫu thuật
Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp (phẫu thuật cắt giáp bán phần hoặc toàn bộ). Phẫu thuật thường được chỉ định khi bướu cổ quá lớn gây chèn ép, không đáp ứng với thuốc, i-ốt phóng xạ hoặc nghi ngờ nhân giáp ác tính. Phẫu thuật có thể cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp và tùy vào chức năng tuyến giáp sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể cần bổ sung hormone tuyến giáp suốt đời.
8. Biện pháp phòng ngừa bướu cổ
Các biện pháp phòng ngừa bướu cổ chủ yếu giúp hạn chế các trường hợp bướu lành tính, đồng thời phát hiện các loại bướu cổ khác để điều trị sớm. Các phương pháp phòng ngừa bướu cổ hiệu quả như:
- Phòng ngừa thiếu i-ốt: Đảm bảo cung cấp đầy đủ i-ốt cho cơ thể bằng cách duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng giữa các loại hải sản, sữa, trứng và rau xanh. Ngoài ra, sử dụng muối i-ốt là biện pháp đơn giản giúp cân bằng lượng i-ốt trong bữa ăn hàng ngày.
- Khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt nếu bạn sống ở vùng có nguy cơ thiếu iod cao, hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp, việc khám sức khỏe định kỳ và kiểm tra chức năng tuyến giáp là rất quan trọng để phát hiện sớm các bất thường và can thiệp kịp thời.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Đây là đối tượng có nhu cầu iod tăng cao. Việc bổ sung iod đầy đủ trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi và trẻ nhỏ, cũng như phòng ngừa bướu cổ cho cả mẹ và con. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn về liều lượng bổ sung phù hợp.
- Không tự ý dùng thuốc tuyến giáp: Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc điều trị tuyến giáp khi chưa có chỉ định của bác sĩ, vì có thể gây ra những rối loạn chức năng tuyến giáp nguy hiểm.

Đảm bảo cung cấp đủ i-ốt cho cơ thể để phòng ngừa bướu cổ
Việc chủ động phòng ngừa và nhận biết sớm các dấu hiệu sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe tuyến giáp và tránh được những biến chứng không mong muốn của bệnh bướu cổ.
Mặc dù đa số bướu cổ là lành tính nhưng gây ra nhiều triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt và thẩm mỹ. Ngoài ra, một số trường hợp bướu cổ có khả năng gây rối loạn nội tiết hoặc tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành ung thư nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách.
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bướu cổ như sưng ở cổ, khó thở, khó nuốt, hay các triệu chứng liên quan đến rối loạn chức năng tuyến giáp là cực kỳ quan trọng. Nếu bạn phát hiện các triệu chứng bất thường này, hãy đến các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời.
Hãy liên hệ 1900 6923 để đặt lịch khám và điều trị hiệu quả các vấn đề về bướu cổ cùng các chuyên gia hàng đầu tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1!
