Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, chiếm hơn 30% tổng số ca tử vong mỗi năm. Ở Việt Nam, tỷ lệ mắc các bệnh lý tim mạch ngày càng tăng, đặc biệt ở người trưởng thành do ảnh hưởng của lối sống hiện đại, căng thẳng, chế độ ăn uống kém lành mạnh và ít vận động. Dưới đây là những bệnh lý tim mạch thường gặp ở người trưởng thành mà bạn cần quan tâm và chủ động phòng ngừa.

1. Cao huyết áp
Cao huyết áp (hay tăng huyết áp) là một bệnh lý mạn tính xảy ra khi áp lực của máu tác động lên thành động mạch cao hơn bình thường trong thời gian dài. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, người được chẩn đoán mắc bệnh khi huyết áp tâm thu ≥140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥90 mmHg.
Khi huyết áp tăng cao kéo dài, thành mạch máu phải chịu áp lực liên tục, dẫn đến tổn thương, dày và mất tính đàn hồi. Tình trạng này thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm hẹp lòng mạch, cản trở lưu thông máu và làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc suy thận mạn tính.
Khoảng 90% trường hợp cao huyết áp là nguyên phát, tức không xác định được nguyên nhân cụ thể. Chỉ 10% là cao huyết áp thứ phát, thường do các bệnh lý nền như thận, nội tiết hoặc tim mạch khác.
Điều đáng lo ngại là cao huyết áp thường tiến triển âm thầm, hầu như không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Một số người có thể cảm thấy đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, hoa mắt hoặc nhìn mờ, nhưng đa số thường chủ quan bỏ qua cho đến khi bệnh gây ra biến chứng nghiêm trọng.

Huyết áp cao kéo dài làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim
2. Xơ vữa mạch máu
Xơ vữa động mạch là tình trạng chất béo, cholesterol và các chất khác tích tụ thành các mảng xơ vữa bên trong thành mạch máu, khiến mạch bị hẹp và cứng lại. Điều này gây cản trở lưu thông máu, khiến tim phải làm việc nhiều hơn và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông di chuyển và làm tắc nghẽn động mạch, hậu quả có thể là nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Quá trình xơ vữa mạch máu diễn ra từ từ nên rất khó nhận biết. Chỉ đến khi động mạch bị hẹp đáng kể, người bệnh mới nhận thấy các triệu chứng đau ngực (đau thắt ngực) khi gắng sức nếu động mạch vành bị ảnh hưởng, hoặc đau chân khi đi lại nếu động mạch ngoại biên bị ảnh hưởng.

Chất béo, cholesterol tích tụ thành các mảng xơ vữa bên trong thành mạch máu
3. Bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành là tình trạng động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn do xơ vữa mạch máu, khiến cơ tim không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến thiếu máu cơ tim. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây nhồi máu cơ tim cấp, đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
Người bị bệnh mạch vành thường có cảm giác nặng ngực, khó thở, toát mồ hôi lạnh. Cơn đau có thể lan lên cổ, vai trái hoặc cánh tay. Một số trường hợp tắc nghẽn nghiêm trọng, người bệnh có thể bị khó thở, đổ mồ hôi, chóng mặt, buồn nôn.

Bệnh mạch vành là tình trạng động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn
4. Suy tim
Suy tim là một bệnh lý tim mạch mạn tính, xảy ra khi tim bị suy yếu và không còn đủ khả năng bơm máu hiệu quả để đáp ứng nhu cầu oxy và dưỡng chất của cơ thể. Đây thường là kết quả cuối cùng và nghiêm trọng nhất của hầu hết các bệnh tim mạch khác, như cao huyết áp kéo dài, bệnh mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim.
Theo phân loại của Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA), suy tim được chia thành 4 cấp độ, dựa trên mức độ triệu chứng và khả năng gắng sức của người bệnh:
● Suy tim cấp độ 1: Người bệnh có thể vận động gắng sức mà không gặp bất kỳ triệu chứng khó thở, mệt mỏi hay đau tức ngực nào.
● Suy tim cấp độ 2: Khi vận động gắng sức hoặc tập luyện ở cường độ cao, người bệnh có thể cảm thấy khó thở, tim đập nhanh, mệt nhiều. Các triệu chứng nhanh chóng biến mất sau khi nghỉ ngơi nên nhiều người thường xem nhẹ.
● Suy tim cấp độ 3: Triệu chứng xuất hiện thường xuyên và nghiêm trọng hơn. Chỉ cần vận động nhẹ cũng gây khó thở, mệt mỏi, đánh trống ngực. Lúc này, người bệnh thường bắt đầu đi khám chuyên khoa tim mạch để tìm nguyên nhân.
● Suy tim cấp độ 4: Đây là giai đoạn nặng nhất, người bệnh khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi, không thể thực hiện các hoạt động đơn giản hằng ngày. Chất lượng cuộc sống suy giảm rõ rệt, cần điều trị tích cực và theo dõi sát sao.
Hiện nay, suy tim chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ có thể giúp kiểm soát triệu chứng, giảm nguy cơ nhập viện và kéo dài tuổi thọ. Việc tuân thủ điều trị, kết hợp chế độ ăn ít muối, vận động hợp lý và kiểm soát huyết áp, mỡ máu là chìa khóa quan trọng giúp người bệnh sống khỏe cùng suy tim.

Suy tim xảy ra khi tim bị suy yếu và không còn đủ khả năng bơm máu hiệu quả
5. Rối loạn nhịp tim
Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều. Nguyên nhân có thể do tổn thương cơ tim, rối loạn điện giải, căng thẳng hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Các triệu chứng thường gặp ở người bị rối loạn nhịp tim bao gồm cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập thình thịch. Ngoài ra, người bệnh có thể cảm thấy choáng váng, khó thở, thậm chí ngất xỉu.
Tùy vào mức độ, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc ổn định nhịp tim, cấy máy tạo nhịp hoặc can thiệp điện sinh lý. Người bệnh cần tránh caffeine, thuốc lá và căng thẳng, vì đây là những yếu tố kích thích tim đập bất thường.

Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập không đều
6. Bệnh van tim
Tim có 4 van giúp máu lưu thông một chiều. Bệnh van tim xảy ra khi một hoặc nhiều van tim bị hẹp, hở hoặc vôi hóa, khiến lưu thông máu bị rối loạn. Các bất thường về van tim có thể bẩm sinh hoặc do các nguyên nhân bệnh lý như thấp tim, nhiễm khuẩn hoặc thoái hóa theo tuổi.
Đối với người mắc bệnh van tim, máu có thể ứ đọng tại tim và các cơ quan, dẫn đến tình trạng khó thở, mệt mỏi, phù chân và giảm khả năng vận động. Nếu không điều trị, bệnh có thể tiến triển thành suy tim. Người bệnh cần được siêu âm tim định kỳ để theo dõi tình trạng van và chức năng tim.

Các bất thường về van tim có thể gây ứ đọng máu tại tim và các cơ quan
7. Thiếu máu cơ tim
Thiếu máu cơ tim là tình trạng lưu lượng máu đến cơ tim bị giảm, khiến tim không nhận đủ oxy để hoạt động hiệu quả. Nguyên nhân phổ biến nhất là hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch vành do xơ vữa mạch máu.
Khi cơ tim thiếu máu, người bệnh thường cảm thấy đau thắt ngực, nặng ngực hoặc tức ngực lan lên cổ, vai trái, hàm hoặc tay trái, đặc biệt khi vận động hoặc căng thẳng. Một số người có thể kèm khó thở, toát mồ hôi lạnh, chóng mặt, buồn nôn.
Tuy nhiên, cũng có trường hợp thiếu máu cơ tim thầm lặng, tức không xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân đái tháo đường, vì có thể gây nhồi máu cơ tim đột ngột mà người bệnh không hề nhận biết trước đó.

Thiếu máu cơ tim là tình trạng lưu lượng máu đến cơ tim bị giảm
8. Biện pháp phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe tim mạch
Để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa các bệnh lý tim mạch, việc điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp và kiểm soát các yếu tố nguy cơ là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những nguyên tắc quan trọng giúp phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả:
8.1. Ăn uống lành mạnh
Bạn nên giảm lượng muối trong bữa ăn, hạn chế đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn, nước ngọt có gas và đồ ăn nhanh. Thay vào đó, hãy tăng cường rau xanh, trái cây tươi, cá béo (như cá hồi, cá thu), các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt. Những thực phẩm này cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và acid béo omega-3 có lợi cho tim.

Tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, giảm muối và tăng cường các thực phẩm tốt cho tim mạch
8.2. Tập thể dục đề đặn
Hoạt động thể chất giúp duy trì cân nặng, giảm huyết áp, cải thiện lưu thông máu và tăng sức bền của tim. Hãy duy trì ít nhất 150 phút tập luyện mỗi tuần với các bài tập vừa sức như đi bộ, chạy bộ, bơi lội, yoga hoặc đạp xe. Nếu phải ngồi làm việc lâu, hãy đứng dậy vận động nhẹ sau mỗi 1-2 giờ để kích thích tuần hoàn máu.

Duy trì hoạt động thể chất giúp cải thiện lưu thông máu và tăng sức bền của tim
8.3. Loại bỏ thói quen xấu
Hút thuốc lá và uống rượu bia là hai yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tổn thương thành mạch và tăng huyết áp. Bỏ thuốc lá giúp cải thiện chức năng tim mạch chỉ sau vài tuần, trong khi hạn chế rượu bia giúp ổn định huyết áp và giảm nguy cơ đột quỵ.
8.4. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ
Theo dõi và kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết và mỡ máu là nền tảng để phòng ngừa bệnh tim mạch. Nếu bạn thuộc nhóm có yếu tố nguy cơ như béo phì, tiểu đường, rối loạn lipid máu hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim, hãy kiểm tra định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

Duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát huyết áp, đường huyết
8.5. Giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc
Căng thẳng, lo âu kéo dài khiến cơ thể tăng tiết hormone gây co mạch và tăng nhịp tim, làm tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch. Hãy sắp xếp thời gian nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đủ 7–8 tiếng mỗi đêm, đồng thời thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga hoặc hít thở sâu để giúp tim “nghỉ ngơi” đúng nghĩa.

Giữ tinh thần thoải mái, làm việc và nghỉ ngơi khoa học
8.6. Khám sức khỏe và tầm soát định kỳ
Nhiều dấu hiệu bệnh tim mạch tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi gây biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, bạn nên khám sức khỏe tổng quát và tầm soát tim mạch ít nhất 1 lần/năm để phát hiện sớm các bất thường như rối loạn mỡ máu, cao huyết áp hay tiểu đường, những yếu tố có thể dẫn đến bệnh lý tim mạch nguy hiểm.
Các bệnh lý tim mạch có thể âm thầm tiến triển trong nhiều năm trước khi gây ra biến chứng nghiêm trọng. Bằng việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát căng thẳng và khám sức khỏe định kỳ, bạn hoàn toàn có thể bảo vệ trái tim của mình khỏi những rủi ro không đáng có.

Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bất thường
Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 là địa chỉ uy tín trong khám và điều trị bệnh tim mạch tại TP.HCM. Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm cùng hệ thống thiết bị hiện đại, phòng khám mang đến các gói tầm soát tim mạch toàn diện, chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả cho từng người bệnh.
Liên hệ hotline 1900 6923 để đặt lịch khám và được tư vấn chi tiết về các gói kiểm tra tim mạch tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1.
