BỆNH PARKINSON: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

Bệnh Parkinson là một trong những bệnh lý thần kinh thoái hóa phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, đặc biệt là người lớn tuổi. Các triệu chứng của bệnh thường tiến triển âm thầm, khiến người bệnh khó nhận biết sớm, dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng về rối loạn vận động, thăng bằng và cả tâm lý. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết Parkinson là bệnh gì, các nguyên nhân bệnh Parkinson, triệu chứng, cách chẩn đoán, phương pháp điều trị và khả năng phòng ngừa.

 

 

1. Bệnh Parkinson là gì?

 Parkinson là bệnh lý thoái hóa hệ thần kinh trung ương, xảy ra khi các tế bào não sản xuất dopamine bị tổn thương hoặc chết đi. Dopamine là chất dẫn truyền thần kinh giúp điều khiển vận động, nên khi thiếu hụt, người bệnh sẽ gặp khó khăn trong kiểm soát cử động.

 Căn bệnh này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1817 bởi bác sĩ James Parkinson – vì vậy bệnh mang tên ông. Bệnh thường khởi phát ở độ tuổi sau 60, nhưng cũng có những trường hợp khởi phát sớm (dưới 40 tuổi). Đây là bệnh mạn tính, tiến triển theo thời gian và hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn.

 Theo dự đoán đến năm 2040, trên thế giới sẽ có khoảng 12 triệu người mắc bệnh Parkinson. Tại Việt Nam, có khoảng 65.000 người đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ căn bệnh này.

 Parkinson là bệnh lý thoái hóa thần kinh gây ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh

2. Triệu chứng của bệnh Parkinson

 Các triệu chứng của bệnh Parkinson thường xuất hiện và tiến triển từ từ, ban đầu có thể rất khó nhận biết. Chúng được chia thành hai nhóm chính: triệu chứng vận động và triệu chứng không vận động.

2.1. Triệu chứng vận động

 Đây là những dấu hiệu điển hình nhất giúp nhận biết bệnh Parkinson.

 ●     Run khi nghỉ (tremor at rest): Đây là triệu chứng phổ biến nhất và thường là dấu hiệu đầu tiên của bệnh. Run xảy ra khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi, đặc biệt là ở ngón tay, bàn tay, cằm và chân. Cơn run thường giảm hoặc biến mất khi người bệnh thực hiện một hành động có chủ ý.

 ●     Cứng cơ (rigidity): Cơ bắp trở nên cứng và khó uốn cong. Người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu ở các khớp. Khi bác sĩ di chuyển cánh tay hoặc chân của người bệnh, họ có thể cảm thấy một lực cản giống như bánh xe cóc.

 ●     Chậm vận động (bradykinesia): Các cử động trở nên chậm chạp và khó khăn. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi thực hiện các hoạt động đơn giản hàng ngày như cài cúc áo, đánh răng hay đi lại. Dáng đi của họ thường chậm chạp, bước ngắn, và có thể bị "đông cứng" đột ngột.

 ●     Rối loạn thăng bằng và tư thế (postural instability): Người bệnh có xu hướng khom lưng về phía trước, bước đi loạng choạng và dễ bị ngã.

 Run là triệu chứng điển hình của bệnh Parkinson

2.2. Triệu chứng không vận động

 Những triệu chứng này có thể xuất hiện từ rất sớm, thậm chí trước các triệu chứng vận động.

 ●     Rối loạn khứu giác: Giảm hoặc mất khả năng ngửi.

 ●     Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ, nói mớ, cử động mạnh trong khi ngủ.

 ●     Táo bón: Một triệu chứng rất phổ biến, thường xuất hiện sớm và kéo dài.

 ●     Thay đổi giọng nói và chữ viết: Giọng nói có thể trở nên nhỏ, đơn điệu (giọng nói robot), và chữ viết trở nên nhỏ dần (micrographia).

 ●     Rối loạn cảm xúc: Trầm cảm, lo âu, rối loạn nhận thức.

 Tình trạng rối loạn giấc ngủ có thể là một triệu chứng nhận biết bệnh Parkinson ở người lớn tuổi

3. Nguyên nhân gây bệnh Parkinson là gì?

 Cho đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân cụ thể khiến các tế bào thần kinh chết đi và dẫn đến bệnh Parkinson. Tuy nhiên, có nhiều yếu tố đã được xác định làm tăng nguy cơ mắc bệnh như:

 ●     Tuổi tác: Nguy cơ mắc Parkinson tăng dần theo tuổi, đặc biệt là những người trên 60 tuổi.

 ●     Giới tính: Theo thống kê, tỷ lệ nam giới mắc bệnh Parkinson cao hơn nữ giới.

 ●     Môi trường: Tiếp xúc thường xuyên với các hóa chất độc hại như thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu… có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson.

 ●     Chấn thương sọ não: Người có tiền sử chấn thương sọ não dễ bị bệnh Parkinson hơn so với người bình thường.

 ●     Di truyền: Khoảng 10-15% bệnh nhân mắc Parkinson có người thân cũng mắc phải căn bệnh này.

4. Các giai đoạn của bệnh Parkinson

 Bệnh Parkinson là một bệnh lý mạn tính và được chia thành 5 giai đoạn để đánh giá mức độ nghiêm trọng, giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Giai đoạn 1: Xuất hiện các triệu chứng một bên cơ thể

 Ở giai đoạn khởi phát, các triệu chứng như run, cứng cơ hoặc cảm giác tê thường chỉ xuất hiện ở một bên cơ thể. Do mức độ nhẹ và chưa ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hàng ngày, nhiều người bệnh dễ chủ quan và bỏ qua việc thăm khám.

 Ở giai đoạn khởi phát, người bệnh có thể nhận thấy tình trạng tê hoặc run bất chợt ở một bên cơ thể

Giai đoạn 2: Xuất hiện các triệu chứng ở cả hai bên cơ thể

 Các triệu chứng trở nên rõ ràng và xuất hiện ở cả hai bên cơ thể. Người bệnh cảm nhận tay chân run nhiều hơn, cơ cứng xảy ra thường xuyên, khiến cho việc đi lại trở nên khó khăn. Gương mặt người bệnh cũng trở nên “đơ”, ít biểu cảm hơn, dễ bị nhận nhầm là trầm cảm hoặc căng thẳng.

Giai đoạn 3: Triệu chứng ảnh hưởng đến thăng bằng cơ thể

 Ở giai đoạn này, người bệnh bắt đầu gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng, di chuyển khó khăn và dễ té ngã. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thực hiện các công việc và sinh hoạt hàng ngày. Mặc dù vậy, ở giai đoạn này, người bệnh vẫn có thể tự chăm sóc bản thân.

 Các triệu chứng trở nên nghiêm trọng, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng

Giai đoạn 4: Hạn chế vận động

 Người bệnh chỉ có thể đứng được trong một khoảng thời gian ngắn và gần như không thể đi lại. Lúc này, người bệnh không còn thực hiện được các vận động sinh hoạt hằng ngày và cần người chăm sóc, hỗ trợ thường xuyên.

Giai đoạn 5: Phụ thuộc hoàn toàn

 Ở giai đoạn cuối cùng này, người bệnh không thể tự đi lại, phải ngồi xe lăn hoặc nằm trên giường và phụ thuộc hoàn toàn vào sự chăm sóc của người thân. Ngoài ra, nhiều trường hợp còn xuất hiện biến chứng về trí tuệ như suy giảm nhận thức, lú lẫn nên cần được giám sát thường xuyên.

5. Cách chẩn đoán bệnh Parkinson

 Không có một xét nghiệm duy nhất nào có thể chẩn đoán chính xác bệnh Parkinson. Để đưa ra kết luận, bác sĩ chủ yếu xem xét các triệu chứng lâm sàng mà người bệnh gặp phải như run cơ một bên, vận động chậm hoặc tăng trương lực cơ.

 Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện bài kiểm tra ngón tay chỉ mũi nhằm đánh giá triệu chứng run có thuyên giảm hoặc biến mất tại chi được khám hay không. Ngoài ra, khi khám thần kinh, người bệnh có khả năng không thể thực hiện trơn tru các động tác luân phiên hoặc nhanh dần do run hoặc tăng trương lực cơ.

 Chẩn đoán bệnh Parkinson chủ yếu dựa trên các triệu chứng lâm sàng và một số bài kiểm tra

 Tuy nhiên, có nhiều bệnh lý cũng có triệu chứng lâm sàng tương tự như tình trạng tổn thương dải vỏ tủy làm giảm khả năng vận động. Ở người cao tuổi bị trầm cảm nặng, suy giảm hoặc sử dụng thuốc chống loạn thần cũng có thể gây giảm cử động tự phát hoặc dáng đi bước ngắn. Do đó, bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân này trước khi chẩn đoán bệnh Parkinson.

 Để phân biệt bệnh Parkinson với hội chứng liệt rung Parkinson thứ phát hoặc không điển hình, bác sĩ có thể cho bệnh nhân sử dụng một liều thuốc Levodopa (một loại thuốc điều trị Parkinson) và theo dõi phản ứng của họ. Nếu các triệu chứng cải thiện rõ rệt, khả năng mắc bệnh Parkinson rất cao.

 Một số kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp MRI, CT Scan cũng có thể được sử dụng để loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự.

6. Phương pháp điều trị bệnh Parkinson

 Nếu không được điều trị, bệnh Parkinson có thể làm tăng nguy cơ té ngã, dẫn đến tàn phế, thậm chí đe dọa tính mạng. Hiện nay chưa có phương pháp nào chữa khỏi hoàn toàn bệnh Parkinson. Mặc dù chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng các phương pháp điều trị hiện nay có thể giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh.

6.1. Điều trị bằng thuốc

 Điều trị Parkinson bằng thuốc là phương pháp chính giúp kiểm soát và giảm nhẹ các triệu chứng. Tùy vào tình trạng bệnh, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc như:

 ●     Levodopa (L-Dopa): Đây là tiền chất dopamine, có thể vượt qua hàng rào máu não vào các hạch nền, sau đó được decarboxylated hóa thành dopamine. Nhờ đó, levodopa giúp cải thiện rõ rệt triệu chứng run, cứng cơ và vận động.

 ●     Amantadine: Giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng liệt rung Parkinson giai đoạn sớm. Tuy nhiên Amantadine thường giảm tác dụng sau vài tháng khi dùng đơn điều trị, nên sau đó có thể sử dụng kết hợp với Levodopa để làm tăng tác dụng.

 ●     Thuốc chủ vận dopamine: Hoạt động tương tự như dopamine, kích thích các thụ thể dopamine trong não. Các loại thuốc chủ yếu bao gồm Pramipexole, Ropinirol, Rotigotine, Apomorphine, được khuyến cáo

sử dụng ở giai đoạn sớm hoặc phối hợp với Levodopa.

 ●     Các chất ức chế MAO-B chọn lọc: Bao gồm selegiline và rasagilinem, giúp làm chậm quá trình phân hủy dopamine trong não, kéo dài tác dụng của dopamine tự nhiên hoặc thuốc.

 ●     Thuốc kháng cholinergic: Benztropine, Trihexyphenidyl là các loại thuốc kháng cholinergic được sử dụng nhiều nhất, có thể sử dụng đơn trị liệu bệnh Parkinson giai đoạn đầu, về sau thường kết hợp với levodopa. Thuốc thường được chỉ định ở những bệnh nhân trẻ tuổi, hỗ trợ cải thiện hiệu quả triệu chứng run.

 ●     Chất ức chế Catechol O-metyltransferase (COMT): Các loại thuốc phổ biến như Entacapone, Tolcapone, Opicapone… có công dụng ngăn chặn sự phân hủy của levodopa và dopamine. Do đó, chúng thường được chỉ định ở những bệnh nhân sử dụng levodopa trong thời gian dài nhằm kéo dài hiệu quả điều trị.

 Việc điều trị bằng thuốc phải do bác sĩ chỉ định và sử dụng đúng liều lượng được kê đơn để hạn chế tác dụng phụ và hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng hiệu quả nhất.

 Điều trị bằng thuốc là phương pháp chính nhằm kiểm soát và giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh Parkinson

6.2. Điều trị phẫu thuật

 Trường hợp sử dụng thuốc không thể cải thiện các dấu hiệu bệnh Parkinson, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp phẫu thuật như phẫu thuật kích thích não sâu và phẫu thuật cắt tổn thương.

 ●     Kích thích não sâu được thực hiện bằng cách cấy ghép các điện cực vào một vùng não cụ thể để kiểm soát các triệu chứng vận động. Phẫu thuật thường được khuyến cáo ở những bệnh nhân có rối loạn vận động hoặc dao động vận động đáng kể do levodopa.

 ●     Phẫu thuật cắt tổn thương nhằm ngăn chặn hoạt động quá mức của các đường dẫn truyền, giúp kiểm soát triệu chứng run ở bệnh nhân Parkinson. Tuy nhiên, phẫu thuật có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng như phương pháp này tiềm ẩn nhiều rủi ro như khó nuốt, rối loạn lời nói nên ít được khuyến cáo.

6.3. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

 Song song với việc dùng thuốc, người bệnh nên kết hợp các biện pháp phục hồi chức năng để duy trì khả năng vận động:

 ●     Vật lý trị liệu: Các bài tập giúp cải thiện khả năng vận động, tăng cường sức mạnh cơ bắp và duy trì thăng bằng.

 ●     Liệu pháp ngôn ngữ: Giúp cải thiện tình trạng rối loạn về nói và nuốt.

 ●     Các bộ môn như yoga, thái cực quyền: Có thể giúp hạn chế tình trạng rối loạn vận động, co cứng cơ và run.

 Các bài tập vật lý trị liệu giúp cải thiện khả năng vận động, tăng cường độ dẻo dai, linh hoạt

6.4. Tâm lý trị liệu và chế độ dinh dưỡng phù hợp

 Người bệnh Parkinson thường dễ bị trầm cảm hoặc lo âu, do đó hỗ trợ tâm lý là rất quan trọng. Đồng thời, một chế độ dinh dưỡng cân đối, giàu chất xơ, vitamin và omega-3 cũng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và hỗ trợ quá trình điều trị.

7. Bệnh Parkinson có phòng ngừa được không?

 Hiện chưa có cách để phòng ngừa hoàn toàn bệnh Parkinson. Tuy nhiên, các chuyên gia đã chỉ ra rằng, các biện pháp tăng cường sức khỏe não bộ và tầm soát định kỳ các vấn đề về thần kinh có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Do đó, bạn có thể tham khảo các biện pháp sau:

 ●     Duy trì lối sống lành mạnh, ăn nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất chống oxy hóa.

 ●     Tập thể dục thường xuyên để cải thiện tuần hoàn máu và bảo vệ tế bào thần kinh.

 ●     Tránh tiếp xúc hóa chất độc hại như thuốc trừ sâu, dung môi công nghiệp.

 ●     Bảo vệ vùng đầu trong quá trình lao động và khi tham gia giao thông để hạn chế chấn thương sọ não do tai nạn không mong muốn.

 ●     Giữ tinh thần lạc quan, tham gia các hoạt động xã hội để giảm nguy cơ trầm cảm và suy giảm trí nhớ.

 ●     Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và được điều trị sớm, giúp kiểm soát bệnh tốt hơn.

 Kiểm tra sức khỏe định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh, duy trì rèn luyện thể chất là các biện pháp hữu hiệu nhất để phòng ngừa và kiểm soát bệnh Parkinson

 Bệnh Parkinson là một bệnh lý thần kinh mạn tính gây ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh, làm giảm chất lượng cuộc sống của họ và người thân. Hiện nay, bệnh Parkinson không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể điều trị và quản lý tốt. Việc điều trị sớm giúp kiểm soát các triệu chứng, làm chậm tiến triển của bệnh, từ đó giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống tốt, độc lập trong sinh hoạt hàng ngày.

 Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 quy tụ đội ngũ chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực Thần kinh và trang thiết bị hiện đại giúp phát hiện chính xác các bất thường ở não bộ, hỗ trợ tầm soát và điều trị Parkinson hiệu quả.

 ●     BS.CKII Lâm Thùy Nga - chuyên gia hơn 14 năm kinh nghiệm, chuyên sâu trong lĩnh vực Nội Thần Kinh.

 ●     ThS.BS Lê Tấn Lợi - Nguyên Chủ nhiệm Khoa Nội 3 Bệnh viện Quân Y 7A, Cục Hậu cần, Quân khu 7, với hơn 30 năm làm việc trong lĩnh vực Nội Thần kinh.

 Liên hệ ngay hotline 1900 6923 để đặt lịch thăm khám cùng các chuyên gia Thần kinh tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1!